MINH CUONG PRIVATE ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH CươNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$254
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600267683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27UDBQT |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02083833614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $254 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI MORIYA ELEVATOR CO LTD | 中国 | 1 | $254 | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他钢铁铸件 | SHANGHAI MORIYA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $254 |