Bach Thien Phat Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 人造灯芯绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BáCH THIêN PHáT
3
进口笔数
28
出口笔数
$92.9K
进口金额
$37.1K
出口金额
2025-06-03
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702343282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQB820P |
| 成立日期 | 2015-03-05 |
| 联系地址 | A38 đường Cây Me, khu phố Bình Phước, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH THIÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A38 đường Cây Me, khu phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0783769880 |
| 邮箱 | springwind.btp01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580230 | 簇绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580132 | 人造灯芯绒布 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $92.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $19.8K |
| 越南 | 8 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charmview Lighting Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 非玻塑灯具零件、1000伏以下灯座 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Katwara | 印度尼西亚 | 8 | $13.8K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Prime Business (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他粘合剂≤1kg |
| PT Katwara | 越南 | 1 | $3.6K | 处理毡呢 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| PT Ebako Nusantara | 印度尼西亚 | 4 | $2.0K | 家具配件、藤柳家具 |
| PT Kayu Mebel Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $1.7K | 非板状硫化橡胶、其他硫化橡胶制品 |
| PT Skyline Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $1.4K | 合成纤维绳、其他木制品 |
| Hanggoro | 印度尼西亚 | 1 | $536 | 木竹餐具 |
| Perwita Karya Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $230 | 非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 簇绒织物 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-06-03 | 簇绒织物 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $510 |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $510 |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-12-25 | 簇绒织物 | CHARMVIEW LIGHTING LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他木制品 | PT KATWARA | 印度尼西亚 | $549 |
| 2026-01-30 | 处理毡呢 | PT KATWARA | 印度尼西亚 | $813 |
| 2026-01-08 | 非木制家具件 | PT EBAKO NUSANTARA | 印度尼西亚 | $211 |
| 2026-01-08 | 非木制家具件 | PT EBAKO NUSANTARA | 印度尼西亚 | $369 |
| 2026-01-02 | 非热带木装饰品 | PT KAYU MEBEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $124 |
| 2026-01-02 | 非热带木装饰品 | PT KAYU MEBEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $84 |
| 2026-01-02 | 非热带木装饰品 | PT KAYU MEBEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-01-02 | 非热带木装饰品 | PT KAYU MEBEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2025-11-20 | 处理毡呢 | PT KATWARA | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-20 | 其他木制品 | PT KATWARA | 印度尼西亚 | $2.4K |