VIET NHAT QA CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QA VIệT NHậT
5
进口笔数
6
出口笔数
$28.4K
进口金额
$56.1K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2024-05-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315588603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS4RNB5 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số 10A Đường số 93, Ấp Bến Đò 1, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QA VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT QA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A Đường số 93, Ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973492139 |
| 邮箱 | ctyqa.vietnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $56.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Nhat Trading | 日本 | 5 | $28.4K | 涤棉机织布、染色棉布>200克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Nhat Trading | 日本 | 6 | $56.1K | 针织头饰、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 涤棉机织布 | V NHAT TRADING | 日本 | $297 |
| 2025-08-20 | 染色棉斜纹布 | V NHAT TRADING | 日本 | $786 |
| 2025-08-20 | 棉平纹布 | V NHAT TRADING | 日本 | $62 |
| 2024-03-27 | 涤棉机织布 | V NHAT TRADING | 日本 | $3.1K |
| 2024-01-29 | 涤棉机织布 | V NHAT TRADING | 日本 | $2.6K |
| 2024-01-29 | 染色棉斜纹布 | V NHAT TRADING | 日本 | $11.9K |
| 2024-01-29 | 棉平纹布 | V NHAT TRADING | 日本 | $1.2K |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $133 |
| 2023-08-25 | 装饰流苏 | V NHAT TRADING | 日本 | $939 |
| 2023-08-25 | 染色棉布>200克 | V NHAT TRADING | 日本 | $444 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $4.2K |
| 2024-05-20 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $2.2K |
| 2024-05-20 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $554 |
| 2024-05-20 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $243 |
| 2024-05-20 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $1.5K |
| 2024-05-20 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 纤维纸板手提包 | V NHAT TRADING | 日本 | $5.9K |
| 2024-04-15 | 女式棉制服装 | V NHAT TRADING | 日本 | $11.2K |
| 2024-03-27 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $1.6K |
| 2024-03-27 | 其他纺织制品 | V NHAT TRADING | 日本 | $932 |