Long Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CN LONG TâN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$57.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801252244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD5RUT2 |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Đường 327, Thôn 7, Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CN LONG TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 327, Thôn 7, Xã Long Hà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84918911192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $57.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hog Slat, Inc. | 中国 | 1 | $57.0K | 其他农林机械 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他农林机械 | Hog Slat, Inc. | 中国 | $57.0K |