TDH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tđh
9
进口笔数
75
出口笔数
$116.5K
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303020220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND766XRJ |
| 成立日期 | 2003-08-14 |
| 联系地址 | 3/9A Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH T.D.H |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/9A Nguyễn Văn Lượng P.16, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, dịch vụ bảo trì, sữa chữa các loại máy móc, văn phòng: máy Photocopy, máy vi tính, máy in (mua bán máy in vi tính đơn sắc), máy fax, máy chấm công, máy hủy giấy, tổng đài điện thoại. Mua bán các loại máy móc thiết bị điện lạnh - điện công nghiệp - điện gia dụng, hàng kim khí điện máy, các loại linh kiện phụ tùng máy móc thiết bị, văn phòng phẩm. Gia công sản xuất các sản phẩm cơ khí, nhựa gia dụng, hộp đèn, bảng hiệu.Dịch vụ tin học. Dịch vụ dịch thuật, in ấn (không in), sao chụp, đánh máy; dịch vụ thương mại.Đại lý ký gởi hàng hóa. (Giảm ngành: Mua bán xe ô tô, xe gắn máy, máy nông ngư cơ, máy dệt kim, máy may công nghiệp, vật liệu điện, nước ngọt các loại, bia ( không kinh doanh ăn uống), cao su, nhựa, hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), dầu DO - KO - FO, gas, xăng, dầu hoả, dầu nhờn. Gia công sản xuất bao bì, thú nhồi bông (trừ tái chế phế thải). dịch vụ môi giới vận chuyển hàng hoá, hành khách bằng đường bộ; Dịch vụ giao nhận hàng hoá. Kinh doanh nhà; môi giới bất động sản. Cho thuê nhà xưởng, bến bãi. Xây dựng dân dụng và san lấp mặt bằng)./.(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật) |
| 电话 | +842835891062 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $116.5K |
| 越南 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 75 | $1.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $74.1K | 塑料/纺织手提包、黄麻包装袋 |
| Seamac Piping Solutions Inc | 印度 | 1 | $42.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tan Dai Hung Plastic Joint Stock Company | 越南 | 1 | $7 | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $920.9K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 27 | $441.7K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.4K | 猫狗饲料、玉米粗粒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2025-01-25 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.3K |
| 2025-01-25 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-01-25 | 塑料/纺织手提包 | GANGES JUTE PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $93 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $446 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $405 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $27 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $41 |