TDH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Tđh

9
进口笔数
75
出口笔数
$116.5K
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-03进口 $42.4K · 1 笔出口 $66.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-03进口 $42.4K · 1 笔出口 $66.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303020220
企查查编码QVND766XRJ
成立日期2003-08-14
联系地址3/9A Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH T.D.H
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/9A Nguyễn Văn Lượng P.16, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán, dịch vụ bảo trì, sữa chữa các loại máy móc, văn phòng: máy Photocopy, máy vi tính, máy in (mua bán máy in vi tính đơn sắc), máy fax, máy chấm công, máy hủy giấy, tổng đài điện thoại. Mua bán các loại máy móc thiết bị điện lạnh - điện công nghiệp - điện gia dụng, hàng kim khí điện máy, các loại linh kiện phụ tùng máy móc thiết bị, văn phòng phẩm. Gia công sản xuất các sản phẩm cơ khí, nhựa gia dụng, hộp đèn, bảng hiệu.Dịch vụ tin học. Dịch vụ dịch thuật, in ấn (không in), sao chụp, đánh máy; dịch vụ thương mại.Đại lý ký gởi hàng hóa. (Giảm ngành: Mua bán xe ô tô, xe gắn máy, máy nông ngư cơ, máy dệt kim, máy may công nghiệp, vật liệu điện, nước ngọt các loại, bia ( không kinh doanh ăn uống), cao su, nhựa, hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), dầu DO - KO - FO, gas, xăng, dầu hoả, dầu nhờn. Gia công sản xuất bao bì, thú nhồi bông (trừ tái chế phế thải). dịch vụ môi giới vận chuyển hàng hoá, hành khách bằng đường bộ; Dịch vụ giao nhận hàng hoá. Kinh doanh nhà; môi giới bất động sản. Cho thuê nhà xưởng, bến bãi. Xây dựng dân dụng và san lấp mặt bằng)./.(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật)
电话+842835891062
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
230990猫狗饲料
720839热轧钢卷

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$116.5K
越南1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨75$1.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度7$74.1K塑料/纺织手提包、黄麻包装袋
Seamac Piping Solutions Inc印度1$42.4K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Tan Dai Hung Plastic Joint Stock Company越南1$7猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd.越南47$920.9K猫狗饲料、鱼虾粉粒
Ant Feed Co., Ltd.越南27$441.7K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$25.4K猫狗饲料、玉米粗粒

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$2.1K
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$2.1K
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2025-03-12塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2025-01-25塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$2.3K
2025-01-25塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2025-01-25塑料/纺织手提包GANGES JUTE PRIVATE LIMITED印度$2.0K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$93
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$446
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$405
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$27
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.3K
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$31
2026-04-22PP/PE编织袋GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$41

相关企业 · 同类产品

TDH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →