Hang Tuong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 重氮偶氮化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ HằNG TườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$242.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309514339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4QVT62 |
| 成立日期 | 2009-12-05 |
| 联系地址 | 237 Trịnh Đình Trọng, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẰNG TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903808116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $242.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Shuntai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.3K | 重氮偶氮化合物、碳酸氢钠 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Shuntai Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 重氮偶氮化合物、碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 重氮偶氮化合物 | JIANGXI SHUNTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-17 | 重氮偶氮化合物 | JIANGXI SHUNTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-01-09 | 重氮偶氮化合物 | CQC SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-12-29 | 重氮偶氮化合物 | JIANGXI SHUNTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-11-25 | 重氮偶氮化合物 | JIANGXI SHUNTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-07-25 | 重氮偶氮化合物 | ZHEJIANG SHUNTAI RUBBER & | 中国 | $37.1K |