Flexhouse Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI FLEXHOUSE
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
69
进口笔数
0
出口笔数
$425.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315750020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBES2EHG |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | C27 Khu Dân Cư Park Riverside, Số 101 Đường Bưng Ông Thoàn., Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI FLEXHOUSE |
| 企业英文名称 | FLEXHOUSE TRADING INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C27 Khu Dân Cư Park Riverside, Số 101 Đường Bưng Ông Thoàn., Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84918447733 |
| 邮箱 | contact@flexhouse.vn |
| 官网 | www.flexhouse.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $425.2K |
| 印度 | 1 | $535 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tutti Hardware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.3K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.8K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.8K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
| Tianjin Yaning Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 人造机织地毯、其他机织地毯 |
| Marchry Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
| Anhui Green Valley New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YU CHEN YI GOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YU CHEN YI GOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YU CHEN YI GOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YU CHEN YI GOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YU CHEN YI GOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YU CHEN YI GOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $113 |