DHT Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 纺织纤维预处理机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Thương Mại Dht
398
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312479042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9196J5V |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Cao ốc Thủ Thiêm Star, C8.7 đường A5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DHT |
| 企业英文名称 | DHT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Thủ Thiêm Star, C8.7 đường A5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84909863111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $998.3K |
| 印度 | 122 | $755.7K |
| 日本 | 49 | $276.8K |
| 德国 | 6 | $24.0K |
| 丹麦 | 1 | $9.6K |
| 西班牙 | 2 | $9.6K |
| 瑞士 | 2 | $3.5K |
| 中国台湾 | 5 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
| 泰国 | 5 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $327.8K | 梳理机零件、机械零件 |
| Mangal Singh Bros Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $244.6K | V肋橡胶传动带(180-240cm)、其他橡胶带 |
| Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 36 | $230.4K | 纺机零件、梳理机零件 |
| Wuxi KS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $184.4K | 纺织纤维预处理机零件、织机零件附件 |
| Wuxi Universal First Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $125.5K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Kunshan Houlu Automatic Winder Machinery Co., Ltd. | 中国 | 28 | $117.8K | 纺织纤维预处理机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dynamic Textile Engineers | 印度 | 15 | $74.5K | 机械零件、机器零件 |
| Chip E Go Trading Ltd. | 中国 | 25 | $73.6K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Dynamic Textile Enterprise | 印度 | 15 | $56.4K | 机械零件、机器零件 |
| Sumanlal J. Shah & Co. | 印度 | 20 | $22.0K | 机械零件、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他工业用纺织品 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $245 |
| 2026-04-16 | 其他工业用纺织品 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $245 |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 轴承座 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $68 |
| 2026-04-15 | 其他轴承 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 轴承座 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $68 |
| 2026-04-15 | 纺织纤维预处理机零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-15 | 纺织纤维预处理机零件 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $784 |
| 2026-04-15 | 纺织纤维预处理机零件 | DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE | 印度 | $383 |