DHT Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 纺织纤维预处理机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Thương Mại Dht

398
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312479042
企查查编码QVN9196J5V
成立日期2013-09-27
联系地址Cao ốc Thủ Thiêm Star, C8.7 đường A5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DHT
企业英文名称DHT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cao ốc Thủ Thiêm Star, C8.7 đường A5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84909863111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844832纺织纤维预处理机零件
401693非泡沫橡胶密封件
844839机械零件
848280其他轴承
903180其他测量仪器
844833纺机零件
844831梳理机零件
400912硫化橡胶软管
401019加强橡胶带
854239其他电子IC

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国217$998.3K
印度122$755.7K
日本49$276.8K
德国6$24.0K
丹麦1$9.6K
西班牙2$9.6K
瑞士2$3.5K
中国台湾5$3.2K
意大利1$2.2K
泰国5$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd.中国30$327.8K梳理机零件、机械零件
Mangal Singh Bros Pvt. Ltd.印度17$244.6KV肋橡胶传动带(180-240cm)、其他橡胶带
Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd.日本36$230.4K纺机零件、梳理机零件
Wuxi KS Import & Export Co., Ltd.中国44$184.4K纺织纤维预处理机零件、织机零件附件
Wuxi Universal First Precision Technology Co., Ltd.中国17$125.5K机械零件、其他硫化橡胶制品
Kunshan Houlu Automatic Winder Machinery Co., Ltd.中国28$117.8K纺织纤维预处理机零件、非泡沫橡胶密封件
Dynamic Textile Engineers印度15$74.5K机械零件、机器零件
Chip E Go Trading Ltd.中国25$73.6K其他电子IC、非LED二极管
Dynamic Textile Enterprise印度15$56.4K机械零件、机器零件
Sumanlal J. Shah & Co.印度20$22.0K机械零件、高强力机织物

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他工业用纺织品DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$245
2026-04-16其他工业用纺织品DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$245
2026-04-16陶瓷磨轮DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$1.1K
2026-04-16陶瓷磨轮DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$1.1K
2026-04-15轴承座DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$68
2026-04-15其他轴承DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$1.3K
2026-04-15轴承座DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$68
2026-04-15纺织纤维预处理机零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$28
2026-04-15纺织纤维预处理机零件DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$784
2026-04-15纺织纤维预处理机零件DYNAMIC TEXTILE ENTERPRISE印度$383

相关企业 · 同类产品

DHT Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →