Thanh Cong Cutting Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ CắT THàNH CôNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$517.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314355405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T12FEH |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | A39 Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CẮT THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG CUTTING TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A39 Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903141739 |
| 邮箱 | thanhcong.toolings@gmail.com |
| 传真 | 02837178982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 740911 | 精炼铜带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $508.9K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 1 | $616 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Xianxing Time Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $274.3K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| OKE Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.9K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 未装配硬质合金工具、非钢制圆锯片 |
| CHUNG I SILVER SOLDER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.2K | 铜合金条杆、半制银 |
| Shenzhen Verserp Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 未装配硬质合金工具、仿制首饰 |
| Chung I Silver Solder Co., Ltd. | 德国 | 1 | $616 | 金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金刚石砂轮 | SHENZHEN VERSERP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 金刚石砂轮 | SHENZHEN VERSERP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $831 |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $881 |
| 2026-03-26 | 其他钨制品 | Zhuzhou Goldgrind Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |