AMA Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMA TRADING

22
进口笔数
14
出口笔数
$71.7K
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295 · 1 笔出口 $23.6K · 5 笔2026-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-06进口 $13.6K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295 · 1 笔出口 $23.6K · 5 笔2026-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-06进口 $13.6K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110287193
企查查编码QVNS5H7FXA
成立日期2023-03-15
联系地址Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMA TRADING
企业英文名称AMA TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84985145533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741533铜螺纹紧固件
271019非轻质石油
392061聚碳酸酯塑料片
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
732599其他钢铁铸件
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$65.4K
美国4$6.1K
印度1$186

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$4.6K
中国1$680
美国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国12$58.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Supply Technologies Ltd.美国2$5.6K钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈
Supply Technologies Ltd.中国1$5.0K自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Gordon Electric Co., Ltd.中国3$1.3K其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件
Suzhou Rivmate Import & Export Co., Ltd.中国1$909钢铆钉、管状/分叉铆钉
SMCTECH USA, Inc.美国1$439塑料管、塑料管件
Kapoor Plastics印度1$186聚碳酸酯塑料片、PMMA塑料板材
MOUSER ELECTRONICS美国1$8320W以下固定电阻器、其他电子IC

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE新加坡6$26.4K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.3K摩托车及配件、其他车辆零件
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.3K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Optofidelity High-Tech (Zhuhai) Co., Ltd.中国1$680电力控制板
SMCTECH USA, Inc.美国1$5008486机器零件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Hangzhou Gordon Electric Co., Ltd.中国$500
2026-07-27螺纹螺母Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1
2026-07-27其他螺纹紧固件Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$973
2026-07-27螺纹螺母Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1
2026-07-27螺纹螺母Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$3
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1
2026-07-27非螺纹垫圈Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$3
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1
2026-07-27螺纹螺母Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$606
2026-07-30其他铝制品Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$606
2026-07-03其他塑料制品Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$652
2026-06-30其他塑料制品Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$651
2026-06-04其他钢铁制品SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE—$1.3K
2026-06-04其他钢铁制品SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE—$740
2026-05-29其他钢铁铸件SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE—$171
2026-05-29其他钢铁制品SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE—$37
2026-05-29其他钢铁制品SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE—$336
2026-05-29其他钢铁制品SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE—$67

相关企业 · 同类产品

AMA Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →