AMA Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMA TRADING
22
进口笔数
14
出口笔数
$71.7K
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110287193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5H7FXA |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMA TRADING |
| 企业英文名称 | AMA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84985145533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $65.4K |
| 美国 | 4 | $6.1K |
| 印度 | 1 | $186 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $680 |
| 美国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $58.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Supply Technologies Ltd. | 美国 | 2 | $5.6K | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
| Supply Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Gordon Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
| Suzhou Rivmate Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $909 | 钢铆钉、管状/分叉铆钉 |
| SMCTECH USA, Inc. | 美国 | 1 | $439 | 塑料管、塑料管件 |
| Kapoor Plastics | 印度 | 1 | $186 | 聚碳酸酯塑料片、PMMA塑料板材 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $83 | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | 新加坡 | 6 | $26.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Optofidelity High-Tech (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 电力控制板 |
| SMCTECH USA, Inc. | 美国 | 1 | $500 | 8486机器零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hangzhou Gordon Electric Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-27 | 螺纹螺母 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-27 | 其他螺纹紧固件 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $973 |
| 2026-07-27 | 螺纹螺母 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-27 | 螺纹螺母 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-27 | 螺纹螺母 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-03 | 其他塑料制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | — | $1.3K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | — | $740 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁铸件 | SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | — | $171 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | — | $37 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | — | $336 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | SIGNAL TECHNOLOGIES SINGAPORE | — | $67 |