MK LOGISTICS CO LTD TIEN GIANG BRANCH
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MK LOGISTICS CHI NHáNH TIềN GIANG
1
进口笔数
247
出口笔数
$144.8K
进口金额
$14.90M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301208301-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK81RPW |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 864, ấp Bình Thạnh, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK LOGISTICS CHI NHÁNH TIỀN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 864, ấp Bình Thạnh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0965567893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $144.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $3.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Lingwei Supply Chain Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $144.8K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.96M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| YANGLING GUOHE CROSS-BORDER TRADE CO., LTD | 28 | $1.39M | 鲜榴莲 | |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 13 | $806.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 8 | $731.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Wenshan Chengke Import & Export Trade Co., Ltd. | 12 | $694.1K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 | |
| YUXI KAHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO.LTD. | 11 | $624.2K | 鲜榴莲 | |
| SHENZHEN ZHOUKAI TRADING CO., LTD | 10 | $526.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| SHENZHEN HUICHENGHAO TRADE CO., LTD. | 12 | $499.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $367.8K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| TAIAN CHENGDIZI TRADING CO., LTD. | 8 | $306.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鲜榴莲 | CHONGQING LINGWEI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72.4K |
| 2026-04-24 | 鲜榴莲 | CHONGQING LINGWEI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72.4K |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JUNHE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $37.2K |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JUNHE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $37.3K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $56.2K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $56.1K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS-BORDER TRADE CO., LTD | — | $39.1K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS-BORDER TRADE CO., LTD | — | $36.8K |