MK LOGISTICS CO LTD TIEN GIANG BRANCH
越南出口商 · 出口 882 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MK LOGISTICS CHI NHáNH TIềN GIANG
6
进口笔数
882
出口笔数
$417.6K
进口金额
$46.07M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301208301-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK81RPW |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 864, ấp Bình Thạnh, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK LOGISTICS CHI NHÁNH TIỀN GIANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 864, ấp Bình Thạnh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0965567893 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $417.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $7.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Lingwei Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144.8K | 鲜榴莲 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $112.2K | 鲜榴莲 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.6K | 硫酸铵肥料、鲜榴莲 |
| LINQU AGRICULTURAL ROURISM INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN | 越南 | 1 | $67.0K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | 129 | $6.17M | 鲜西瓜、鲜榴莲 | |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 63 | $3.65M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 38 | $2.09M | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Guangxi Jiaheng International Trade Co., Ltd. | 30 | $1.88M | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| YANGLING GUOHE CROSS-BORDER TRADE CO., LTD | 39 | $1.87M | 鲜榴莲 | |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 28 | $1.67M | 鲜榴莲 | |
| YIWU CITY QINGLIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 29 | $1.64M | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| CHENGDU TUOYANGXING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 47 | $1.17M | 鲜榴莲 | |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.14M | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 21 | $1.07M | 鲜西瓜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 鲜榴莲 | LINQU AGRICULTURAL ROURISM INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN | 越南 | $67.0K |
| 2026-05-11 | 鲜榴莲 | Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | $46.8K |
| 2026-05-11 | 鲜榴莲 | Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | $46.8K |
| 2026-05-06 | 鲜榴莲 | Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $56.1K |
| 2026-05-06 | 鲜榴莲 | Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $56.1K |
| 2026-04-24 | 鲜榴莲 | Chongqing Lingwei Supply Chain Technology Co., Ltd. | 越南 | $72.4K |
| 2026-04-24 | 鲜榴莲 | Chongqing Lingwei Supply Chain Technology Co., Ltd. | 越南 | $72.4K |
出口(共 882)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | CHENGDU TUOYANGXING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $18.9K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd. | — | $63.8K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $30.3K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | VinhSDA Trading Ltd. | — | $62.7K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Guangxi Ningming County AnkuaI Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | CHENGDU TUOYANGXING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $8.5K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Guangxi Ningming County AnkuaI Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $63.6K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Guangxi Ningming County AnkuaI Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $63.6K |
| 2026-06-30 | 鲜榴莲 | Guangxi Ningming County AnkuaI Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $67.8K |