MAMARA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAMARA.
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF25ANB |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 188A 5/9 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAMARA. |
| 企业英文名称 | MAMARA. COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188A 5/9 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933164282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trade Media Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 3公斤内绿茶 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $188 |
| 2025-01-08 | 皮革手提包 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-08 | 皮革手提包 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-08 | 贱金属盖 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-01-08 | 燃烧类香料 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-01-08 | 皮革手提包 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-08 | 皮革手提包 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-08 | 贱金属盖 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-01-08 | 皮革手提包 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-01-08 | 燃烧类香料 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $16 |