Anh My Import Export Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT Và THươNG MạI ANH - Mỹ
150
进口笔数
0
出口笔数
$13.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102642172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WRS3QT |
| 成立日期 | 2008-02-14 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 167 đường Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANH - MỸ |
| 企业英文名称 | ANH - MY IMPORT - EXPORT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 97 Lô D, KĐT Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84988766688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $11.57M |
| 中国 | 16 | $1.23M |
| 印度尼西亚 | 4 | $534.6K |
| 日本 | 6 | $258.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 124 | $11.57M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $534.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Hong Kong Golden Garden Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $527.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $342.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| TY Metal International Ltd. | 中国 | 6 | $220.6K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 3 | $142.2K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| SUS Tech Corp. | 日本 | 4 | $138.0K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| SUS | 日本 | 2 | $120.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冷轧不锈钢薄板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 冷轧不锈钢薄板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-16 | 冷轧不锈钢薄板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $839 |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $961 |