THUAN PHAT GLOBAL LOGISTICS CO., LTD.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT LOGISTICS TOàN CầU

101
进口笔数
4
出口笔数
$195.5K
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-13
最近出口
68
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.0K · 65 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-06进口 $53.5K · 36 笔出口 $5.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.0K · 65 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-06进口 $53.5K · 36 笔出口 $5.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109820064
企查查编码QVNUD3RVUK
成立日期2021-11-17
联系地址Số 20 ngõ Trung Tiền, phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS TOÀN CẦU THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 ngõ Trung Tiền, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84946628686
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
901910治疗按摩器具
847160自动数据处理输入输出单元
701399其他玻璃制品
940350卧室木家具
340250零售清洁粉剂
940360其他木家具
630229印花非棉床品
842199过滤净化器零件
950670冰鞋旱冰鞋

出口

HS 编码产品
620332男童棉夹克
620439女式夹克
620920婴儿棉服
490199其他印刷品
540120人造纤维缝纫线
960621塑料纽扣
960622金属纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$150.0K
韩国48$8.7K
德国35$8.6K
日本27$5.2K
中国台湾11$5.2K
捷克43$4.9K
中国香港14$2.2K
泰国7$1.8K
澳大利亚16$1.8K
英国18$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$4.6K
印度1$2.2K
挪威2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VC24 GLOBAL CO., LTD韩国29$65.5K其他户外娱乐设备、治疗按摩器具
UNITY INT'L CARGO PTY LTD澳大利亚10$22.1K其他玻璃制品、自动数据处理输入输出单元
PULSE CARGO LIMITED英国7$18.4K治疗按摩器具、其他玻璃制品
A LINK SUPPLY CHAIN LTD中国香港13$15.9K其他户外娱乐设备、印花非棉床品
HONG KONG AIR CARGO CABRIER LIMITED中国香港5$14.2K治疗按摩器具、其他户外娱乐设备
Kokusai Express Co., Ltd.日本6$10.0K自动数据处理输入输出单元、治疗按摩器具
Apex International Inc.日本4$7.3K自动数据处理输入输出单元、治疗按摩器具
VC24 GLOBAL CO.,LTD中国14$2.4K簇绒化纤地毯、固体燃料炊具
VC24 GLOBAL CO.,LTD捷克15$1.8K其他玻璃制品、固体燃料炊具
A-LINK SUPPLY CHAIN LIMITED澳大利亚4$639浮动结构、零售清洁粉剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚1$4.6K其他食品制剂、制备面食
MAUSHIN SHEKH印度1$2.2K男童棉夹克、女式夹克
Leman AS挪威2$2.1K男童棉夹克、女式夹克
MAUSHIN SHEKH1$408其他印刷品、人造纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他户外娱乐设备LAX FREIGHT中国$225
2026-06-29其他玻璃制品LAX FREIGHT中国$224
2026-06-29其他玻璃制品UKF SERVICES捷克$170
2026-06-29其他功能机器UKF SERVICES中国$117
2026-06-29过滤净化器零件LAX FREIGHT韩国$203
2026-06-29塑料卫浴器具LAX FREIGHT中国$210
2026-06-29刀具UKF SERVICES中国$64
2026-06-29卧室木家具UKF SERVICES中国$180
2026-06-29钢铁卫浴器具EMEX EXPRESS中国$56
2026-06-29卧室木家具LAX FREIGHT中国台湾$190

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13女式夹克Leman AS挪威$298
2026-06-13男童棉夹克Leman AS挪威$546
2026-06-13人造纤维缝纫线Leman AS挪威$110
2026-06-13婴儿棉服Leman AS挪威$110
2026-06-13人造纤维缝纫线Leman AS挪威$59
2026-06-02女式夹克Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-06-02人造纤维缝纫线Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚$330
2026-06-02其他印刷品Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚$70
2026-06-02金属纽扣Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚$125
2026-06-02男童棉夹克Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚$2.3K

相关企业 · 同类产品

THUAN PHAT GLOBAL LOGISTICS CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →