Kim Do Wood Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Đô
147
进口笔数
290
出口笔数
$4.40M
进口金额
$12.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
40
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400354111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FVHC17 |
| 成立日期 | 2002-10-21 |
| 联系地址 | Lô 2/5 Khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ĐÔ |
| 企业英文名称 | KIM DO WOOD PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2/5 Khu công nghiệp Phan Thiết, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) - Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối những mặt hàng không được quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; không được kinh doanh mặt hàng thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam quy định "đối với hoạt động mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" phải làm thủ tục xin cấp phép bán lẻ. - Đối với hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa hạn chế kinh doanh, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +842523838825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.7667亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442110 | 木衣架 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 14 | $1.26M |
| 美国 | 30 | $948.9K |
| 比利时 | 17 | $893.8K |
| 奥地利 | 28 | $444.3K |
| 德国 | 11 | $318.4K |
| 意大利 | 24 | $281.5K |
| 加拿大 | 5 | $181.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $52.9K |
| 中国 | 2 | $9.5K |
| 土耳其 | 2 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 148 | $8.46M |
| 澳大利亚 | 45 | $1.79M |
| 新西兰 | 28 | $696.8K |
| 中国香港 | 14 | $458.9K |
| 新加坡 | 14 | $365.3K |
| 中国 | 6 | $305.4K |
| 法国 | 10 | $264.5K |
| 美国 | 11 | $223.9K |
| 韩国 | 4 | $152.5K |
| 越南 | 21 | $90.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovative Trading & Services S.A. | 4 | $550.9K | 6毫米以上橡木 | |
| Innovative Trading & Services S.A. | 比利时 | 11 | $474.5K | 聚合物基油漆、6毫米以上橡木 |
| Innovative Trading & Services | 比利时 | 5 | $467.3K | 6毫米以上橡木、聚合物基油漆 |
| Julius Blum GmbH | 德国 | 28 | $444.3K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Ally Global Logistics, LLC | 美国 | 8 | $242.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| JK International Inc. | 美国 | 7 | $212.0K | 6mm以上木材 |
| VICTORY HARDWARE CO LTD | 中国香港 | 13 | $132.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hesse GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $115.8K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Arturo Salice S.p.A. | 意大利 | 10 | $92.1K | 贱金属铰链、家具配件 |
| PT SAS Kreasindo Utama | 印度尼西亚 | 5 | $1.4K | 木制家具零件、木制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | 46 | $3.44M | 其他木家具、木制办公家具 |
| N.V. Innovative Trading & Services S.A. | 比利时 | 60 | $3.25M | 其他木家具 |
| Ethnicraft Asia International Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $1.79M | 其他木家具、木制座椅 |
| Innovative Trading & Services SA | 荷兰 | 21 | $928.0K | 其他木家具 |
| Ethnicraft Asia Ltd. | 比利时 | 21 | $834.6K | 其他木家具、木衣架 |
| Ethnicraft Asia International Ltd. | 新西兰 | 28 | $696.8K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ethnicraft Asia International Ltd. | 中国 | 16 | $584.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ethnicraft Asia International Ltd. | 新加坡 | 14 | $365.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ethnicraft Asia Ltd | 法国 | 10 | $264.5K | 其他木家具、木衣架 |
| Ethnicraft Asia International Ltd. | 越南 | 17 | $19.2K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | PT PRAPTA SUKSES GEMILANG | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | PT PRAPTA SUKSES GEMILANG | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | $22.6K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | $22.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | PT PRAPTA SUKSES GEMILANG | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | OSMO HOLZ UND COLOR GMBH & CO KG | 德国 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | PT PRAPTA SUKSES GEMILANG | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | OSMO HOLZ UND COLOR GMBH & CO KG | 德国 | $8.1K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $625 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Legio Sales Belgium N.V. | 比利时 | $9.7K |