Kim Do Wood Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Đô

147
进口笔数
290
出口笔数
$4.40M
进口金额
$12.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
40
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $132.0K · 4 笔2023-10进口 $50.8K · 4 笔出口 $256.7K · 6 笔2023-11进口 $91.5K · 2 笔出口 $314.4K · 10 笔2023-12进口 $81.5K · 4 笔出口 $242.9K · 6 笔2024-01进口 $81.9K · 6 笔出口 $372.3K · 10 笔2024-02进口 $260.2K · 6 笔出口 $178.1K · 3 笔2024-03进口 $67.2K · 4 笔出口 $450.5K · 10 笔2024-04进口 $312.6K · 6 笔出口 $560.2K · 12 笔2024-05进口 $234.2K · 8 笔出口 $475.2K · 13 笔2024-06进口 $222.5K · 5 笔出口 $543.5K · 11 笔2024-07进口 $290.1K · 6 笔出口 $479.2K · 10 笔2024-08进口 $265.1K · 6 笔出口 $486.7K · 9 笔2024-09进口 $270.4K · 8 笔出口 $477.2K · 10 笔2024-10进口 $312.5K · 7 笔出口 $361.3K · 11 笔2024-11进口 $99.3K · 4 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-12进口 $146.4K · 4 笔出口 $163.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 8 笔2025-02进口 $118.9K · 5 笔出口 $323.3K · 7 笔2025-03进口 $144.3K · 5 笔出口 $421.7K · 10 笔2025-04进口 $19.5K · 3 笔出口 $307.5K · 6 笔2025-05进口 $263.8K · 2 笔出口 $140.7K · 2 笔2025-06进口 $82.0K · 1 笔出口 $442.2K · 9 笔2025-07进口 $120.2K · 4 笔出口 $324.1K · 4 笔2025-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $266.4K · 6 笔2025-09进口 $733 · 1 笔出口 $362.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.4K · 5 笔2025-11进口 $101.2K · 3 笔出口 $283.0K · 6 笔2025-12进口 $91.9K · 4 笔出口 $406.6K · 7 笔2026-01进口 $21.0K · 3 笔出口 $193.1K · 5 笔2026-02进口 $83.7K · 4 笔出口 $357.2K · 6 笔2026-03进口 $157.7K · 5 笔出口 $388.0K · 7 笔2026-04进口 $174.8K · 5 笔出口 $349.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $132.0K · 4 笔2023-10进口 $50.8K · 4 笔出口 $256.7K · 6 笔2023-11进口 $91.5K · 2 笔出口 $314.4K · 10 笔2023-12进口 $81.5K · 4 笔出口 $242.9K · 6 笔2024-01进口 $81.9K · 6 笔出口 $372.3K · 10 笔2024-02进口 $260.2K · 6 笔出口 $178.1K · 3 笔2024-03进口 $67.2K · 4 笔出口 $450.5K · 10 笔2024-04进口 $312.6K · 6 笔出口 $560.2K · 12 笔2024-05进口 $234.2K · 8 笔出口 $475.2K · 13 笔2024-06进口 $222.5K · 5 笔出口 $543.5K · 11 笔2024-07进口 $290.1K · 6 笔出口 $479.2K · 10 笔2024-08进口 $265.1K · 6 笔出口 $486.7K · 9 笔2024-09进口 $270.4K · 8 笔出口 $477.2K · 10 笔2024-10进口 $312.5K · 7 笔出口 $361.3K · 11 笔2024-11进口 $99.3K · 4 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-12进口 $146.4K · 4 笔出口 $163.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 8 笔2025-02进口 $118.9K · 5 笔出口 $323.3K · 7 笔2025-03进口 $144.3K · 5 笔出口 $421.7K · 10 笔2025-04进口 $19.5K · 3 笔出口 $307.5K · 6 笔2025-05进口 $263.8K · 2 笔出口 $140.7K · 2 笔2025-06进口 $82.0K · 1 笔出口 $442.2K · 9 笔2025-07进口 $120.2K · 4 笔出口 $324.1K · 4 笔2025-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $266.4K · 6 笔2025-09进口 $733 · 1 笔出口 $362.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.4K · 5 笔2025-11进口 $101.2K · 3 笔出口 $283.0K · 6 笔2025-12进口 $91.9K · 4 笔出口 $406.6K · 7 笔2026-01进口 $21.0K · 3 笔出口 $193.1K · 5 笔2026-02进口 $83.7K · 4 笔出口 $357.2K · 6 笔2026-03进口 $157.7K · 5 笔出口 $388.0K · 7 笔2026-04进口 $174.8K · 5 笔出口 $349.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号3400354111
企查查编码QVN0FVHC17
成立日期2002-10-21
联系地址Lô 2/5 Khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM ĐÔ
企业英文名称KIM DO WOOD PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2/5 Khu công nghiệp Phan Thiết, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) - Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối những mặt hàng không được quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; không được kinh doanh mặt hàng thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam quy định "đối với hoạt động mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" phải làm thủ tục xin cấp phép bán lẻ. - Đối với hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa hạn chế kinh doanh, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+842523838825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92.7667亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
4407996mm以上木材
830210贱金属铰链
830242家具配件
4407916毫米以上橡木
320890聚合物基油漆
830241金属建筑配件
440391橡木原木
320990水性聚合物涂料
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940350卧室木家具
940330木制办公家具
442110木衣架
700992带框玻璃镜
940340木制厨房家具
940191木制座椅零件
940320非办公金属家具
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
克罗地亚14$1.26M
美国30$948.9K
比利时17$893.8K
奥地利28$444.3K
德国11$318.4K
意大利24$281.5K
加拿大5$181.3K
印度尼西亚10$52.9K
中国2$9.5K
土耳其2$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时148$8.46M
澳大利亚45$1.79M
新西兰28$696.8K
中国香港14$458.9K
新加坡14$365.3K
中国6$305.4K
法国10$264.5K
美国11$223.9K
韩国4$152.5K
越南21$90.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innovative Trading & Services S.A.4$550.9K6毫米以上橡木
Innovative Trading & Services S.A.比利时11$474.5K聚合物基油漆、6毫米以上橡木
Innovative Trading & Services比利时5$467.3K6毫米以上橡木、聚合物基油漆
Julius Blum GmbH德国28$444.3K家具配件、贱金属铰链
Ally Global Logistics, LLC美国8$242.9K6mm以上松木、6mm以上木材
JK International Inc.美国7$212.0K6mm以上木材
VICTORY HARDWARE CO LTD中国香港13$132.5K其他塑料制品、金属建筑配件
Hesse GmbH & Co. KG德国8$115.8K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Arturo Salice S.p.A.意大利10$92.1K贱金属铰链、家具配件
PT SAS Kreasindo Utama印度尼西亚5$1.4K木制家具零件、木制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Legio Sales Belgium N.V.比利时46$3.44M其他木家具、木制办公家具
N.V. Innovative Trading & Services S.A.比利时60$3.25M其他木家具
Ethnicraft Asia International Ltd.澳大利亚45$1.79M其他木家具、木制座椅
Innovative Trading & Services SA荷兰21$928.0K其他木家具
Ethnicraft Asia Ltd.比利时21$834.6K其他木家具、木衣架
Ethnicraft Asia International Ltd.新西兰28$696.8K其他木家具、木制座椅
Ethnicraft Asia International Ltd.中国16$584.3K其他木家具、木制座椅
Ethnicraft Asia International Ltd.新加坡14$365.3K其他木家具、卧室木家具
Ethnicraft Asia Ltd法国10$264.5K其他木家具、木衣架
Ethnicraft Asia International Ltd.越南17$19.2K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物基油漆PT PRAPTA SUKSES GEMILANG印度尼西亚$1.3K
2026-04-28聚合物基油漆PT PRAPTA SUKSES GEMILANG印度尼西亚$1.3K
2026-04-216毫米以上橡木Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚$14.6K
2026-04-216毫米以上橡木Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚$22.6K
2026-04-216毫米以上橡木Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚$14.6K
2026-04-216毫米以上橡木Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚$22.6K
2026-04-20聚合物基油漆PT PRAPTA SUKSES GEMILANG印度尼西亚$2.5K
2026-04-20聚合物基油漆OSMO HOLZ UND COLOR GMBH & CO KG德国$11.7K
2026-04-20聚合物基油漆PT PRAPTA SUKSES GEMILANG印度尼西亚$1.4K
2026-04-20聚合物基油漆OSMO HOLZ UND COLOR GMBH & CO KG德国$8.1K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$5.9K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$3.7K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$2.7K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$4.4K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$1.2K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$1.3K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$625
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$2.0K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$3.8K
2026-04-27其他木家具Legio Sales Belgium N.V.比利时$9.7K

相关企业 · 同类产品

Kim Do Wood Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →