Sustain Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN BềN VữNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$534.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317417480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYG5U8E |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Nhà số 1, Đường 23, Khu dân cư Phước Kiển A, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | Sustain Saigon Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, Đường 23, Khu dân cư Phước Kiển A, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84778706403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $530.1K |
| 新加坡 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Food Supply & Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $530.1K | 天然蜂蜜、燕麦片 |
| International Food Supply & Service Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $4.0K | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $47.9K |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $47.9K |
| 2026-03-30 | 天然蜂蜜 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $40.4K |
| 2026-02-25 | 燕麦片 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $23.2K |
| 2026-02-23 | 天然蜂蜜 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2026-02-09 | 燕麦片 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $22.7K |
| 2026-02-09 | 加工燕麦 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $180 |
| 2025-12-27 | 天然蜂蜜 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $26.4K |
| 2025-12-26 | 燕麦片 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $21.6K |
| 2025-12-09 | 天然蜂蜜 | INTERNATIONAL FOOD SUPPLY & SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |