Global Marine Material & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Thiết Bị Hàng Hải Toàn Cầu

54
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $795 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $770 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $795 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $770 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105419704
企查查编码QVNKD30UV9
成立日期2011-07-22
联系地址Số 8C, ngõ 45A, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HÀNG HẢI TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL MARINE MATERIAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8C, ngõ 45A, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02437592880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
848490垫片套装
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
732090其他钢弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848299轴承零件
401039其他橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典9$108.4K
美国2$78.5K
日本22$63.4K
韩国8$38.8K
德国10$18.8K
意大利2$2.0K
丹麦3$1.9K
土耳其4$534
中国2$197
捷克1$174

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MD Powertrain Denmark ApS丹麦7$178.2K船用柴油机、柴油机零件
BUKH A丹麦11$39.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Ark Marine Service Inc.日本11$34.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Ark Marine Service Inc.8$24.2K垫片套装、柴油机零件
Erhard Luttkau GmbH德国2$9.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
MD Powertrain AB瑞典3$8.3K电力控制板、带配件增强橡胶管
BUKH A5$7.8K内燃机滤油器、其他橡胶带
Wellston Trading Corporation日本4$4.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
SAE Chan OTS Co., Ltd.埃及1$3.1K其他钢铁管件、柴油机零件
HD HYUNDAI MARINE SOLUTION TECH美国1$2.1K非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20内燃机滤油器BUKH A德国$152
2026-04-20内燃机滤油器BUKH A德国$152
2026-04-20内燃机滤油器BUKH A德国$89
2026-04-20内燃机滤油器BUKH A德国$89
2026-04-15非螺纹钢销ERHARD LUTTKAU GMBH德国$17
2026-04-15其他钢弹簧ERHARD LUTTKAU GMBH德国$72
2026-04-15铜垫圈ERHARD LUTTKAU GMBH德国$7
2026-04-15其他钢弹簧ERHARD LUTTKAU GMBH德国$72
2026-04-15非螺纹钢销ERHARD LUTTKAU GMBH德国$1
2026-04-15钢铁螺钉螺栓ERHARD LUTTKAU GMBH德国$23

相关企业 · 同类产品

Global Marine Material & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →