Global Marine Material & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Thiết Bị Hàng Hải Toàn Cầu
54
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105419704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD30UV9 |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Số 8C, ngõ 45A, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HÀNG HẢI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MARINE MATERIAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8C, ngõ 45A, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02437592880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 9 | $108.4K |
| 美国 | 2 | $78.5K |
| 日本 | 22 | $63.4K |
| 韩国 | 8 | $38.8K |
| 德国 | 10 | $18.8K |
| 意大利 | 2 | $2.0K |
| 丹麦 | 3 | $1.9K |
| 土耳其 | 4 | $534 |
| 中国 | 2 | $197 |
| 捷克 | 1 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD Powertrain Denmark ApS | 丹麦 | 7 | $178.2K | 船用柴油机、柴油机零件 |
| BUKH A | 丹麦 | 11 | $39.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ark Marine Service Inc. | 日本 | 11 | $34.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Ark Marine Service Inc. | 8 | $24.2K | 垫片套装、柴油机零件 | |
| Erhard Luttkau GmbH | 德国 | 2 | $9.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MD Powertrain AB | 瑞典 | 3 | $8.3K | 电力控制板、带配件增强橡胶管 |
| BUKH A | 5 | $7.8K | 内燃机滤油器、其他橡胶带 | |
| Wellston Trading Corporation | 日本 | 4 | $4.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| SAE Chan OTS Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $3.1K | 其他钢铁管件、柴油机零件 |
| HD HYUNDAI MARINE SOLUTION TECH | 美国 | 1 | $2.1K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | BUKH A | 德国 | $152 |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | BUKH A | 德国 | $152 |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | BUKH A | 德国 | $89 |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | BUKH A | 德国 | $89 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | ERHARD LUTTKAU GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-04-15 | 其他钢弹簧 | ERHARD LUTTKAU GMBH | 德国 | $72 |
| 2026-04-15 | 铜垫圈 | ERHARD LUTTKAU GMBH | 德国 | $7 |
| 2026-04-15 | 其他钢弹簧 | ERHARD LUTTKAU GMBH | 德国 | $72 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | ERHARD LUTTKAU GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | ERHARD LUTTKAU GMBH | 德国 | $23 |