Gitus Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT GITUS
4
进口笔数
1
出口笔数
$351.4K
进口金额
$153
出口金额
2025-07-03
最近进口
2024-09-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001207364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R7613W |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn An Tráng, Xã Bình Sơn, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GITUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Thôn An Tráng, Xã Việt An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0901992655 |
| 邮箱 | info@gitus.vn |
| 官网 | gitus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $351.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $153 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $152.2K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| C&D (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.1K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $66.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Supermax Enterprise Trading Corp. | 菲律宾 | 1 | $153 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFS REVISION ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $153 | 铝制结构体及部件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $152.1K |
| 2025-07-03 | 其他钢铁结构体 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $23 |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | SUPERMAX ENTERPRISE TRADING CORP | 中国 | $44 |
| 2024-07-09 | 其他铝制品 | SUPERMAX ENTERPRISE TRADING CORP | 中国 | $109 |
| 2024-05-13 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-05-13 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $42.2K |
| 2023-10-16 | 光伏组件 | C & D (NANJING) CO., LTD | 中国 | $133.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 其他塑料制品 | EFS REVISION ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | $44 |
| 2024-09-07 | 其他铝制品 | EFS REVISION ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | $109 |