QUANG MINH TRANSPORT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG VậN TảI QUANG MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317047705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPH0AUP |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Số 17 Đường 45, Khu Phố 6, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VẬN TẢI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH INVESTMENT CONSTRUCTION TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22 Đường 46, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02866844966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $1.37M |
| 瑞典 | 1 | $170.1K |
| 波兰 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.37M | 喷砂机 |
| M T C (MOERDIJK TRADING CENTER) B V | 荷兰 | 1 | $170.1K | 非自走式叉车、机械零件 |
| M T C (MOERDIJK TRADING CENTER) B V | 加拿大 | 1 | $57 | 非电动叉车、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 荷兰 | $25.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 德国 | $25 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 德国 | $214 |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 荷兰 | $16.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 德国 | $36 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 德国 | $37 |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 荷兰 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 荷兰 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 荷兰 | $736 |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | GRONINGER ASIA PTE. LTD. | 荷兰 | $736 |