MINH VIET PRODUCTION TRADE & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Việt
51
进口笔数
0
出口笔数
$668.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106960786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR2JJ6C |
| 成立日期 | 2015-08-27 |
| 联系地址 | Số 309/99 Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET PRODUCTION TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 309/99 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84912442417 |
| 邮箱 | minhviet@mvpts.vn |
| 传真 | 0436981144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 20 | $289.5K |
| 中国 | 10 | $145.3K |
| 意大利 | 13 | $127.7K |
| 德国 | 12 | $38.0K |
| 英国 | 14 | $28.3K |
| 美国 | 8 | $23.9K |
| 丹麦 | 8 | $10.6K |
| 波兰 | 3 | $3.9K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
| 捷克 | 2 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE EAST ASIATIC CO (JAPAN) LTD | 日本 | 37 | $500.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硬塑料管 |
| MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 日本 | 11 | $154.3K | 非泡沫橡胶密封件、塑料管 |
| DSI MICRO MATIC GMBH | 德国 | 1 | $13.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| MICRO MATIC BEVERAGE EQUIPMENT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | 1 | $500 | 非泡沫橡胶密封件、其他手工工具 |
| MICRO MATIC | 立陶宛 | 1 | $52 | 阀门龙头、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 不锈钢管件 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 立陶宛 | $109 |
| 2026-01-21 | 塑料管 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 塑料管 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 英国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 塑料管 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 英国 | $2.1K |
| 2025-10-14 | 塑料管 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 塑料管 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 英国 | $280 |
| 2025-10-14 | 塑料管 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 英国 | $186 |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | MICRO MATIC JAPAN CO LTD | 立陶宛 | $6.7K |
| 2025-08-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DSI MICRO MATIC GMBH | 德国 | $11.7K |
| 2025-08-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DSI MICRO MATIC GMBH | 中国 | $1.6K |