Schneider Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,863 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SCHNEIDER ELECTRIC VIệT NAM

9,863
进口笔数
123
出口笔数
$250.55M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
192
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $779.3K · 52 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $3.29M · 210 笔出口 $116.9K · 4 笔2023-11进口 $3.75M · 209 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-12进口 $5.36M · 235 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $3.79M · 216 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $3.97M · 167 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-03进口 $6.04M · 214 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-04进口 $3.51M · 161 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-05进口 $5.44M · 240 笔出口 $528 · 2 笔2024-06进口 $4.97M · 211 笔出口 $783 · 2 笔2024-07进口 $5.93M · 243 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $4.69M · 237 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-09进口 $12.30M · 254 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-10进口 $5.83M · 217 笔出口 $766 · 2 笔2024-11进口 $5.99M · 219 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.98M · 243 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-01进口 $4.56M · 169 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-02进口 $8.53M · 266 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-03进口 $8.43M · 249 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.62M · 239 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $5.72M · 241 笔出口 $116.3K · 7 笔2025-06进口 $7.95M · 249 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-07进口 $8.79M · 280 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-08进口 $9.25M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.17M · 257 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-10进口 $7.70M · 269 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $7.57M · 254 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-12进口 $5.76M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.58M · 239 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-02进口 $6.69M · 220 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-03进口 $8.97M · 265 笔出口 $548 · 1 笔2026-04进口 $9.28M · 183 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-05进口 $5.43M · 201 笔出口 $30.3K · 4 笔2026-06进口 $3.69M · 158 笔出口 $121.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $779.3K · 52 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $3.29M · 210 笔出口 $116.9K · 4 笔2023-11进口 $3.75M · 209 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-12进口 $5.36M · 235 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $3.79M · 216 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $3.97M · 167 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-03进口 $6.04M · 214 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-04进口 $3.51M · 161 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-05进口 $5.44M · 240 笔出口 $528 · 2 笔2024-06进口 $4.97M · 211 笔出口 $783 · 2 笔2024-07进口 $5.93M · 243 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $4.69M · 237 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-09进口 $12.30M · 254 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-10进口 $5.83M · 217 笔出口 $766 · 2 笔2024-11进口 $5.99M · 219 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.98M · 243 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-01进口 $4.56M · 169 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-02进口 $8.53M · 266 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-03进口 $8.43M · 249 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.62M · 239 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $5.72M · 241 笔出口 $116.3K · 7 笔2025-06进口 $7.95M · 249 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-07进口 $8.79M · 280 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-08进口 $9.25M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.17M · 257 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-10进口 $7.70M · 269 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $7.57M · 254 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-12进口 $5.76M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.58M · 239 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-02进口 $6.69M · 220 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-03进口 $8.97M · 265 笔出口 $548 · 1 笔2026-04进口 $9.28M · 183 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-05进口 $5.43M · 201 笔出口 $30.3K · 4 笔2026-06进口 $3.69M · 158 笔出口 $121.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700228661
企查查编码QVNEHM9PQB
成立日期2009-11-23
联系地址Số 364, Đường Cộng Hòa , Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SCHNEIDER ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称SCHNEIDER ELECTRIC VIETNAM
其他编号254900DH4CPJPMS3O935
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+842838103103
邮箱customercare.vn@schneider-electric.com
传真+842838120477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本221亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853890电器装置零件
853649高压继电器
853650其他电气开关
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
853180电气信号装置
853690其他电路开关装置
8536301000伏以下电路保护器

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
850440静止变流器
853890电器装置零件
853649高压继电器
853710电力控制板
853650其他电气开关
851762通信设备
853690其他电路开关装置
903031万用表
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5,500$105.53M
印度3,028$36.03M
印度尼西亚2,692$34.19M
法国4,096$21.70M
泰国1,469$11.59M
西班牙1,132$5.05M
英国382$4.92M
拉脱维亚747$4.82M
意大利1,829$4.67M
德国992$4.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡37$514.2K
印度尼西亚18$186.3K
泰国15$139.9K
法国8$131.5K
韩国5$70.0K
菲律宾4$53.3K
马来西亚9$36.3K
德国2$22.4K
澳大利亚1$10.1K
英国4$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 192)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡5,042$144.85M电器装置零件、高压继电器
Schneider Electric Industries SAS法国2,305$33.74M电器装置零件、高压继电器
Schneider Busway (Guangzhou) Ltd.中国590$21.94M带接头绝缘电线、电器装置零件
PT SCHNEIDER INDONESIA印度尼西亚355$19.69M高压控制板、电器装置零件
Schneider (Suzhou) Transformers Co., Ltd.中国159$10.03M500kVA以上变压器、电器装置零件
Schneider Electric中国175$3.67M电器装置零件、静止变流器
Schneider Electric Buildings AB瑞典116$2.75M电器装置零件、电力控制板
Schneider Electric France S.A.S.法国128$1.47M电力控制板、电器装置零件
Schneider Electric Industries SAS比利时111$1.23M自动断路器、电器装置零件
Schneider Electric Canada Inc.加拿大149$500.8K电表、记录式电表

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡38$527.3K自动断路器、其他电气开关
PT SCHNEIDER ELECTRIC INDONESIA印度尼西亚12$154.6K自动断路器、电器装置零件
Schneider Thailand Ltd.泰国14$139.0K电气装置零件、非绝缘铜电缆
Schneider Electric Industries SAS法国4$90.0K自动断路器、静止变流器
Schneider Korea韩国2$49.1K自动断路器、电器装置零件
Schneider Electric France法国2$38.9K电气装置零件、电器装置零件
SCHNEIDER ELECTRIC IT MALAYSIA SDN马来西亚7$31.6K自动断路器、其他电气开关
Schneider Electric新加坡4$28.4K电力控制板、电器装置零件
Schneider Electric Philippines Inc.菲律宾2$27.6K变压器零件、自动断路器
Schneider Electric中国11$3.5K电力电容器、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 9,863)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Schneider Busway (Guangzhou) Ltd.中国$33
2026-06-301000伏以下电路保护器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.中国$38
2026-06-30电气信号装置Schneider Electric Asia Pte. Ltd.中国$12
2026-06-30自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.中国$34
2026-06-30自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.印度$45
2026-06-30自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.印度$363
2026-06-30电器装置零件Schneider Electric Asia Pte. Ltd.意大利$284
2026-06-30其他塑料制品Schneider Electric Asia Pte. Ltd.捷克$21
2026-06-30自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.中国$88
2026-06-30电器装置零件Schneider Electric Asia Pte. Ltd.意大利$87

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-06-25高压继电器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$64
2026-06-25静止变流器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$421
2026-06-25自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$204
2026-06-25自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$14.5K
2026-06-25自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-06-25静止变流器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$2.4K
2026-06-25自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$88
2026-06-25静止变流器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$2.9K
2026-06-25自动断路器Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$77

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Schneider Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →