Schneider Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,863 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SCHNEIDER ELECTRIC VIệT NAM
- 邮箱13,649
9,863
进口笔数
123
出口笔数
$250.55M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
192
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700228661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHM9PQB |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Số 364, Đường Cộng Hòa , Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SCHNEIDER ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHNEIDER ELECTRIC VIETNAM |
| 其他编号 | 254900DH4CPJPMS3O935 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842838103103 |
| 邮箱 | customercare.vn@schneider-electric.com |
| 传真 | +842838120477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 221亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903031 | 万用表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,500 | $105.53M |
| 印度 | 3,028 | $36.03M |
| 印度尼西亚 | 2,692 | $34.19M |
| 法国 | 4,096 | $21.70M |
| 泰国 | 1,469 | $11.59M |
| 西班牙 | 1,132 | $5.05M |
| 英国 | 382 | $4.92M |
| 拉脱维亚 | 747 | $4.82M |
| 意大利 | 1,829 | $4.67M |
| 德国 | 992 | $4.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 37 | $514.2K |
| 印度尼西亚 | 18 | $186.3K |
| 泰国 | 15 | $139.9K |
| 法国 | 8 | $131.5K |
| 韩国 | 5 | $70.0K |
| 菲律宾 | 4 | $53.3K |
| 马来西亚 | 9 | $36.3K |
| 德国 | 2 | $22.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.1K |
| 英国 | 4 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 192)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5,042 | $144.85M | 电器装置零件、高压继电器 |
| Schneider Electric Industries SAS | 法国 | 2,305 | $33.74M | 电器装置零件、高压继电器 |
| Schneider Busway (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 590 | $21.94M | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| PT SCHNEIDER INDONESIA | 印度尼西亚 | 355 | $19.69M | 高压控制板、电器装置零件 |
| Schneider (Suzhou) Transformers Co., Ltd. | 中国 | 159 | $10.03M | 500kVA以上变压器、电器装置零件 |
| Schneider Electric | 中国 | 175 | $3.67M | 电器装置零件、静止变流器 |
| Schneider Electric Buildings AB | 瑞典 | 116 | $2.75M | 电器装置零件、电力控制板 |
| Schneider Electric France S.A.S. | 法国 | 128 | $1.47M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Schneider Electric Industries SAS | 比利时 | 111 | $1.23M | 自动断路器、电器装置零件 |
| Schneider Electric Canada Inc. | 加拿大 | 149 | $500.8K | 电表、记录式电表 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $527.3K | 自动断路器、其他电气开关 |
| PT SCHNEIDER ELECTRIC INDONESIA | 印度尼西亚 | 12 | $154.6K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Schneider Thailand Ltd. | 泰国 | 14 | $139.0K | 电气装置零件、非绝缘铜电缆 |
| Schneider Electric Industries SAS | 法国 | 4 | $90.0K | 自动断路器、静止变流器 |
| Schneider Korea | 韩国 | 2 | $49.1K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Schneider Electric France | 法国 | 2 | $38.9K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| SCHNEIDER ELECTRIC IT MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 7 | $31.6K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Schneider Electric | 新加坡 | 4 | $28.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Schneider Electric Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $27.6K | 变压器零件、自动断路器 |
| Schneider Electric | 中国 | 11 | $3.5K | 电力电容器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 9,863)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Schneider Busway (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下电路保护器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-30 | 电气信号装置 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 印度 | $45 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 印度 | $363 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $284 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 捷克 | $21 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $87 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 高压继电器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $64 |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $421 |
| 2026-06-25 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $204 |
| 2026-06-25 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.5K |
| 2026-06-25 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $88 |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 自动断路器 | Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $77 |