An Khanh Ninh Thuan Construction Corporation
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng An Khánh Ninh Thuận
1
进口笔数
18
出口笔数
$162.5K
进口金额
$4.22M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-07-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500410749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT04QU1 |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Phước Lập, Xã Phước Nam, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG AN KHÁNH NINH THUẬN |
| 企业英文名称 | AN KHANH NINH THUAN CONSTRUCTION CORPORATION. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Lập Tam Lang, Xã Thuận Nam, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84943474839 |
| 邮箱 | ankhaninhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $162.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $3.84M |
| 越南 | 2 | $383.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.5K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $4.22M | 建筑用碎石、柏油碎石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-06-27 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-06-27 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $45.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $86.9K |
| 2025-07-10 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $134.9K |
| 2025-05-23 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $235.4K |
| 2025-05-23 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $95.8K |
| 2025-04-11 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $346.7K |
| 2025-03-26 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $218.7K |
| 2025-03-26 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $90.0K |
| 2025-03-12 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $47.1K |
| 2025-03-12 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $55.0K |
| 2025-03-11 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $58.8K |