Dong Tam Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG TâM NGUYệN

72
进口笔数
24
出口笔数
$1.27M
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $123.1K · 1 笔2023-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $126.3K · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 5 笔出口 $217.5K · 1 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $335.4K · 2 笔2024-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $123.8K · 1 笔2024-10进口 $121.2K · 4 笔出口 $125.8K · 1 笔2024-11进口 $48.7K · 4 笔出口 $70.5K · 3 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $389.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 1 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $170.5K · 1 笔2025-09进口 $25.6K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $123.1K · 1 笔2023-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $126.3K · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 5 笔出口 $217.5K · 1 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $335.4K · 2 笔2024-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $123.8K · 1 笔2024-10进口 $121.2K · 4 笔出口 $125.8K · 1 笔2024-11进口 $48.7K · 4 笔出口 $70.5K · 3 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $389.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 1 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $170.5K · 1 笔2025-09进口 $25.6K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700839154
企查查编码QVNNTMS6FJ
成立日期2017-03-29
联系地址Số nhà 11, đường Nguyễn Khuyến, phố Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÂM NGUYỆN
企业英文名称DONG TAM NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, đường Nguyễn Khuyến, phố Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84963717363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
392321聚乙烯袋
960711金属拉链
560490橡塑浸渍纱线
611710针织围巾
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
560314人造纤维无纺布
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$620.0K
中国台湾26$609.4K
越南8$36.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾23$3.46M
美国1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. David Co., Ltd.越南72$1.27M聚酯短纤织物、印刷标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. David Co., Ltd.越南24$3.47M男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚酯短纤织物ST DAVID CO LTD中国$596
2026-04-16聚酯短纤织物ST DAVID CO LTD中国$596
2026-04-15针织围巾ST DAVID CO LTD中国$219
2026-04-15针织围巾ST DAVID CO LTD中国$219
2026-04-09聚酯短纤织物ST DAVID CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-09聚酯短纤织物ST DAVID CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-09聚酯短纤织物ST DAVID CO LTD中国$8.4K
2026-04-09聚酯短纤织物ST DAVID CO LTD中国$8.4K
2026-04-08针织围巾ST DAVID CO LTD中国$8.0K
2026-04-08针织围巾ST DAVID CO LTD中国$8.0K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02男式化纤大衣ST DAVID CO LTD中国台湾$83.5K
2025-12-02男式化纤大衣ST DAVID CO LTD中国台湾$33.4K
2025-12-02男式化纤大衣ST DAVID CO LTD中国台湾$69.0K
2025-09-10女式化纤裤ST DAVID CO LTD美国$12.9K
2025-08-05化纤女式大衣ST DAVID CO LTD中国台湾$170.5K
2025-07-17男式化纤大衣ST DAVID CO LTD中国台湾$216.8K
2025-06-10男式化纤大衣ST DAVID CO LTD中国台湾$87.1K
2025-01-20男式化纤裤ST DAVID CO LTD中国台湾$50.0K
2025-01-20男式化纤裤ST DAVID CO LTD中国台湾$2.2K
2025-01-20男式化纤裤ST DAVID CO LTD中国台湾$27.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →