AP E & C TRADING SERVICE DESIGN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Kế AP E&C
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316283001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K2BNCV |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | 261/15/80 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT KẾ AP E&C |
| 企业英文名称 | AP E&C TRADING SERVICE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84909081785 |
| 邮箱 | anhphan.EC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $657 |
| 中国 | 1 | $425 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & J EXPRESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 不锈钢管件、过滤净化器零件 |
| Hyosung TD India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $657 | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| ACORE FILTRATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $425 | 阀门龙头 |
| GABO | 韩国 | 1 | $10 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | CICOR DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $695 |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | GABO | 韩国 | $10 |
| 2024-10-28 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG T D INDIA PVT LTD | 印度 | $648 |
| 2024-10-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Hyosung TD India Pvt. Ltd. | 印度 | $9 |
| 2024-10-18 | 非液体温度计 | B & J EXPRESS INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $2.1K |
| 2024-10-18 | 非液体温度计 | B & J EXPRESS INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2023-09-07 | 阀门龙头 | ACORE FILTRATION CO LTD | 中国 | $425 |