Seastar Ship Repair Marine Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SửA CHữA TàU-DịCH Vụ HàNG HảI Và THươNG MạI SAO BIểN
3
进口笔数
19
出口笔数
$65.7K
进口金额
$71.3K
出口金额
2025-02-11
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314571149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMV9SFC |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | 140C Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA TÀU-DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI SAO BIỂN |
| 企业英文名称 | SEASTAR SHIP REPAIR - MARINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140C Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02838218751 |
| 传真 | 02838218752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330749 | 室内香水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.0K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $26.3K |
| 越南 | 14 | $23.3K |
| 马绍尔群岛 | 3 | $11.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
| 巴拿马 | 2 | $362 |
| 泰国 | 2 | $254 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Henger Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 高压塑料软管、其他钢棒材 |
| Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Kawasaki Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 泵零件、液压气压阀门 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petco Trading Labuan Co. Ltd. | 马来西亚 | 1 | $26.3K | 非轻质石油 |
| OWNER OF MV V TAURUS | 巴拿马 | 1 | $5.7K | 工业清洁制剂、耐火混合料 |
| Divine Success | 越南 | 1 | $4.3K | 静止变流器、气体计量仪表 |
| OWNER OF MV COSMO NOAH | 巴拿马 | 1 | $1.2K | 其他形状肥皂、塑料文具 |
| Cipta Diamond | 印度尼西亚 | 1 | $1.0K | 纸质文具、阀门龙头 |
| Armada | 新加坡 | 4 | $464 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 钢绞线缆 | QINGDAO HENGER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-02-11 | 钢绞线缆 | QINGDAO HENGER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-01-02 | 其他钢铁链 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-01-02 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-02 | 钢铁锚具 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $792 |
| 2023-05-12 | 其他润滑剂 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD. | 日本 | $170 |
| 2023-05-12 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $125 |
| 2023-05-12 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2023-05-12 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $2.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | — | — | $174 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | — | — | $156 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | — | — | $40 |
| 2026-04-21 | 家具锁 | — | — | $150 |
| 2026-04-21 | 合成机织布 | — | — | $1.5K |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | — | — | $136 |
| 2026-04-21 | 合成机织布 | — | — | $2.3K |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | — | — | $190 |
| 2026-04-21 | 金属门闭门器 | — | — | $100 |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | — | 马绍尔群岛 | $1.2K |