Van Xuan Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VạN XUâN
4
进口笔数
519
出口笔数
$2.14M
进口金额
$85.92M
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310577326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S3G7KK |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | 25OT09 Aqua1, Vinhomes Golden River, 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1-25.07 tầng 26, tòa A1 Vinhomes Golden River, 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0125 - Trồng cây cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0862551166 |
| 邮箱 | vxi@vxi.vn |
| 官网 | www.vxi.vn |
| 传真 | 0862551188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $1.96M |
| 俄罗斯 | 1 | $184.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $54.09M |
| 印度 | 213 | $23.67M |
| 巴基斯坦 | 34 | $2.74M |
| 土耳其 | 26 | $1.84M |
| 韩国 | 30 | $1.45M |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.06M |
| 阿联酋 | 7 | $561.1K |
| 越南 | 5 | $316.3K |
| 斯里兰卡 | 1 | $180.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.96M | 天然橡胶片 |
| Qingdao Sun High Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $184.6K | 丁基橡胶、复合增塑剂 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | 74 | $11.57M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Speedways Rubber Co. | 印度 | 99 | $9.16M | 技术分类天然橡胶、尼龙帘子布 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $5.11M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Qingdao Runshengrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $4.46M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jiangsu Overseas Rubber Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.20M | 混合橡胶 |
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.92M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.71M | 混合橡胶 |
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.34M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Diamond Tyres Ltd. | 巴基斯坦 | 24 | $1.91M | 技术分类天然橡胶、丁基橡胶 |
| Dynamic Resources International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $918.1K | 技术分类天然橡胶、男式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | QINGDAO SUN HIGH IMP & EXP CO LTD | 俄罗斯 | $184.6K |
| 2024-03-25 | 天然橡胶片 | Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $149.4K |
| 2024-01-05 | 天然橡胶片 | Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.15M |
| 2023-06-27 | 天然橡胶片 | Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $658.2K |
出口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | DIAMOND TYRES LTD | 巴基斯坦 | $88.6K |
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | DIAMOND TYRES LTD | 巴基斯坦 | $44.3K |
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | DIAMOND TYRES LTD | 巴基斯坦 | $88.6K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | TR Beltrack Co., Ltd. | 韩国 | $82.7K |
| 2026-04-01 | 混合橡胶 | ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $407.4K |
| 2026-03-26 | 天然橡胶片 | ZENITH RUBBER INDUSTRIES MIDDLE EAST LLC | 阿联酋 | $101.4K |
| 2026-03-16 | 混合橡胶 | GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD | 中国 | $204.8K |
| 2026-03-14 | 天然橡胶片 | ALMAR INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $180.6K |
| 2026-03-12 | 混合橡胶 | GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD | 中国 | $407.4K |
| 2026-03-11 | 技术分类天然橡胶 | Hanyoung Tire | 韩国 | $42.3K |