CDL Express (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CDL EXPRESS (VIETNAM)
3
进口笔数
41
出口笔数
$1.8K
进口金额
$21.0K
出口金额
2023-04-15
最近进口
2025-11-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314389411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15TWJNF |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | 20 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CDL EXPRESS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | CDL EXPRESS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 01203647302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600191 | 棉割绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $20.4K |
| 越南 | 1 | $582 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 染色棉针织布、其他针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chay Da Logistics Co., Ltd. | 越南 | 40 | $19.3K | 非注塑模具、金属钩环 |
| Newest Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.7K | 其他拉链、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 棉割绒织物 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国 | $293 |
| 2023-04-15 | 棉割绒织物 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国 | $675 |
| 2023-04-15 | 棉割绒织物 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国 | $642 |
| 2023-04-15 | 棉割绒织物 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国 | $142 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他化学制剂 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $582 |
| 2024-12-31 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $161 |
| 2024-12-31 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $887 |
| 2024-12-17 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $322 |
| 2024-11-05 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $81 |
| 2024-11-05 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $161 |
| 2024-10-08 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $322 |
| 2024-09-05 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $564 |
| 2024-09-05 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $81 |
| 2024-09-05 | 非注塑模具 | CHAY DA LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $725 |