Asia Alliance Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 10公斤以上干衣机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LIêN MINH á CHâU

55
进口笔数
0
出口笔数
$790.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316293786
企查查编码QVN9GW6DES
成立日期2020-05-26
联系地址Số 18 Đường số 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LIÊN MINH Á CHÂU
企业英文名称ASIA ALLIANCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18 Đường số 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0816280138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84512910公斤以上干衣机
845020大型洗衣机
845130熨烫机
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
845140洗漂染机
591000纺织传送带
840219混合式锅炉
560210针刺毡呢
845090洗衣机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$789.8K
马来西亚1$475

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd.中国27$413.1K10公斤以上干衣机、熨烫机
Jiangsu Chuandao Washing Machinery Technology Co., Ltd.中国5$118.8K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Wei Aijia Intelligent Technology (Xiangyang) Co., Ltd.中国4$114.2K大型洗衣机、纺织物处理机
Shandong Penglai Little Duck Wash Equipment Co., Ltd.中国9$48.4K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd.加拿大1$36.2K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Wei Aijia Intelligent Technology (Xiangyang) Co., Ltd.加拿大1$23.1K纺织物处理机
Shanghai Gamesail Washing Machine Co., Ltd.中国3$20.7K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
4719137102dd89acc6726bd4c9a5e0221$8.5K
Shanghai Baiqiang Washing Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$4.8K熨烫机、10公斤以上干衣机
Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、PVC单丝棒材

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-0910公斤以上干衣机SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD中国$18.0K
2026-02-0910公斤以上干衣机SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD中国$7.2K
2026-02-06纺织物处理机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$5.5K
2026-02-06大型洗衣机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$5.5K
2026-02-06纺织物处理机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$3.9K
2026-02-06大型洗衣机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$5.6K
2026-02-06熨烫机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$9.6K
2025-12-25大型洗衣机SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD中国$5.5K
2025-12-03大型洗衣机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$3.2K
2025-12-03熨烫机WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Asia Alliance Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →