Asia Alliance Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LIêN MINH á CHâU
55
进口笔数
0
出口笔数
$790.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316293786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GW6DES |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Số 18 Đường số 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LIÊN MINH Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA ALLIANCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường số 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0816280138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $789.8K |
| 马来西亚 | 1 | $475 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | 27 | $413.1K | 10公斤以上干衣机、熨烫机 |
| Jiangsu Chuandao Washing Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Wei Aijia Intelligent Technology (Xiangyang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.2K | 大型洗衣机、纺织物处理机 |
| Shandong Penglai Little Duck Wash Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.4K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Wei Aijia Intelligent Technology (Xiangyang) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.1K | 纺织物处理机 |
| Shanghai Gamesail Washing Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| 4719137102dd89acc6726bd4c9a5e022 | 1 | $8.5K | ||
| Shanghai Baiqiang Washing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 熨烫机、10公斤以上干衣机 |
| Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-02-09 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-06 | 纺织物处理机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 大型洗衣机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 纺织物处理机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 大型洗衣机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-06 | 熨烫机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-25 | 大型洗衣机 | SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-03 | 大型洗衣机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-03 | 熨烫机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $2.6K |