Duc Huy Motors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ô tô Đức Huy
23
进口笔数
1
出口笔数
$3.17M
进口金额
$53
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-03-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102987240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B6MR03 |
| 成立日期 | 2008-10-23 |
| 联系地址 | 16/58 ngõ 221 phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ ĐỨC HUY |
| 企业英文名称 | DUC HUY MOTORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/58 ngõ 221 phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436527112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $2.86M |
| 中国 | 3 | $305.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aichi Corp. Corporation | 日本 | 20 | $2.86M | 其他特种车辆、非泡沫橡胶密封件 |
| «CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO.» LTD | 中国 | 3 | $305.9K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
| Aichi Corp. Oration | 加拿大 | 1 | $2.7K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aichi Corp. Corporation | 日本 | 1 | $53 | 非泡沫橡胶密封件、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他特种车辆 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $786.8K |
| 2026-04-06 | 其他特种车辆 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $786.8K |
| 2025-11-12 | 其他特种车辆 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $245.4K |
| 2025-11-12 | 其他特种车辆 | Aichi Corp. Corporation | 日本 | $81.0K |
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | Aichi Corp. Corporation | 日本 | $17 |
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $21 |
| 2025-10-10 | 土方机械零件 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $142 |
| 2025-10-10 | 其他非显像管显示器 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $575 |
| 2025-10-10 | 内燃机滤油器 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $321 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 液压直线马达 | AICHI CORP ORATION | 日本 | $53 |