Dat Doan Rutin & Sophora Japonica JSC
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG THủY SảN ĐạT DOAN
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$13.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000352388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC6AEFS |
| 成立日期 | 2005-06-22 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 5.002m2, tổ dân phố Hổ Đội 2, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG THỦY SẢN ĐẠT DOAN |
| 企业英文名称 | DAT DOAN RUTIN AND SOPHORA JAPONICA JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 5.002m2, tổ dân phố Hổ Đội 2, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84363853796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 121190 | 药用植物 |
| 293810 | 芦丁衍生物 |
| 060390 | 加工切花 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $9.65M |
| 中国 | 8 | $1.90M |
| 印度 | 9 | $362.4K |
| 日本 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingyu Yimeikang Plant Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $6.00M | 其他植物提取物 |
| Chengdu Okay Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.98M | 其他植物提取物 |
| Chengdu Okay Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.27M | 其他植物提取物 |
| CHENGDU OKAY PHARMACEUTICAL CO., LTD | 2 | $592.0K | 其他植物提取物 | |
| Pingyu Yimeikang Plant Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $578.1K | 其他植物提取物、药用植物 |
| Linqu Tianli Biological Products Co., Ltd. | 2 | $416.5K | 其他植物提取物 | |
| Panchsheer Organics Ltd. | 印度 | 6 | $236.6K | 其他杂环化合物、其他氧杂环化合物 |
| AMI Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $182.3K | 其他杂环化合物、其他芳香酸 |
| Panchsheel Organics Ltd. | 越南 | 2 | $78.8K | 其他芳香聚胺 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 4 | $51.5K | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他植物提取物 | PINGYU YIMEIKANG PLANT TECHNOLOGY CO., LTD | — | $356.9K |
| 2026-03-16 | 其他植物提取物 | CHENGDU OKAY PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $357.0K |
| 2026-02-03 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | — | $178.5K |
| 2026-01-29 | 其他植物提取物 | CHENGDU OKAY PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $235.0K |
| 2026-01-07 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | — | $238.0K |
| 2025-12-12 | 其他植物提取物 | PINGYU YIMEIKANG PLANT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $169.9K |
| 2025-12-02 | 其他植物提取物 | CHENGDU OKAY PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $342.9K |
| 2025-11-14 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $112.0K |
| 2025-11-07 | 其他植物提取物 | PINGYU YIMEIKANG PLANT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $169.3K |
| 2025-10-25 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG KUAYUE IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $19.8K |