Viet Kim NTN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT KIM NTN
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$211.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301222585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU7NN6R |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT KIM NTN |
| 企业英文名称 | VIET KIM NTN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84357603033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $211.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $207.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |