Queen Sports One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN QUEEN SPORTS
0
进口笔数
1,122
出口笔数
$0
进口金额
$432.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
618
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201643531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S96B3D |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Số 1/26A, Tổ Số 10, Đường Nguyễn Trọng Hợp, Khu Phố 3, Phường 4, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN QUEEN SPORTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường Hoàng Tuyển, Khu Phố 1, Phường Gò Công, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu hàng may mặc - Nhập khẩu nguyên liệu ngành may - Nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành thêu, in - Nhập khẩu máy móc, thiết bị linh kiện ngành in (in lụa, in chuyển nhiệt, in kỹ thuật số) - Nhập khẩu máy móc thiết bị linh kiện ngành thêu, ngành may, ngành in. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84904566834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611510 | 压力袜 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,113 | $428.9K |
| 加拿大 | 9 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 618)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mark Marrazo | 美国 | 17 | $11.5K | 男式化纤服装、合成纤维袜类 |
| Rodriguez Abraham | 美国 | 22 | $11.2K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Marc Cramer | 美国 | 13 | $8.4K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Matrix SC Soccer | 美国 | 20 | $7.6K | 合成纤维袜类、男式化纤服装 |
| Laura Beard | 美国 | 8 | $6.6K | 男式化纤服装、合成纤维袜类 |
| Angela Lambe | 美国 | 11 | $5.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Justin Urbina | 美国 | 9 | $4.3K | 男式化纤服装、皮革箱包容器 |
| Notorious Big Basketball | 美国 | 8 | $4.0K | 皮革箱包容器、合成纤维袜类 |
| Francisco Ortiz | 美国 | 8 | $2.9K | 合成纤维袜类、男式化纤服装 |
| MELISSA GRAY | 美国 | 9 | $2.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | JUAN CHACON | 美国 | $121 |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | ZACHERY GRAVES | 美国 | $176 |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | JOSE LEBRON | 美国 | $291 |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | WESLEY BAIS | 美国 | $476 |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | ZACHERY GRAVES | 美国 | $13 |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | BILL STOGRYN | 美国 | $141 |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | RICHARD SOLIZ | 美国 | $227 |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | RICHARD SOLIZ | 美国 | $25 |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | KIMBERLY REBOLLAR | 美国 | $57 |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | KIMBERLY REBOLLAR | 美国 | $19 |