Queen Sports One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,158 笔 · 主营 男式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN QUEEN SPORTS

0
进口笔数
1,158
出口笔数
$0
进口金额
$441.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
597
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 45 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 46 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 70 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 49 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 45 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 46 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 70 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 49 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 26 笔

工商档案

企业注册号1201643531
企查查编码QVN5S96B3D
成立日期2021-01-18
联系地址Số 1/26A, Tổ Số 10, Đường Nguyễn Trọng Hợp, Khu Phố 3, Phường 4, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN QUEEN SPORTS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Đường Hoàng Tuyển, Khu Phố 1, Phường Gò Công, Đồng Tháp
经营范围Xuất khẩu hàng may mặc - Nhập khẩu nguyên liệu ngành may - Nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành thêu, in - Nhập khẩu máy móc, thiết bị linh kiện ngành in (in lụa, in chuyển nhiệt, in kỹ thuật số) - Nhập khẩu máy móc thiết bị linh kiện ngành thêu, ngành may, ngành in. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84904566834
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
611596合成纤维袜类
420291皮革箱包容器
420292其他塑纺箱盒
620463女式化纤裤
610469女式纺织裤
610690非棉针织女衫
611510压力袜
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,149$438.8K
加拿大9$3.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 597)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mark Marrazo美国22$17.1K男式化纤服装、合成纤维袜类
Marc Cramer美国19$14.9K男式化纤服装、男式化纤裤
Laura Beard美国11$11.4K男式化纤服装、合成纤维袜类
Rodriguez Abraham美国23$11.4K男式化纤服装、男式化纤裤
Matrix SC Soccer美国20$7.6K合成纤维袜类、男式化纤服装
Angela Lambe美国11$5.1K男式化纤服装、男式化纤裤
Notorious Big Basketball美国9$4.6K合成纤维袜类、男式化纤服装
Francisco Ortiz美国10$3.5K合成纤维袜类、男式化纤服装
Cheyenne Lopez美国10$2.9K男式化纤服装、合成纤维袜类
MELISSA GRAY美国10$2.2K男式化纤服装、男式化纤裤

近期贸易明细

出口(共 1,158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30男式化纤服装Perry Foxhall美国$171
2026-06-30男式化纤服装Daniel Talavera美国$72
2026-06-29男式化纤服装RICHARD SOLIZ美国$180
2026-06-29合成纤维袜类Mark Marrazo美国$21
2026-06-29男式化纤服装JENNIFER LINDELL美国$88
2026-06-29男式化纤服装Mark Marrazo美国$249
2026-06-29男式化纤服装Mark Marrazo美国$60
2026-06-23男式化纤服装MELISSA GRAY美国$33
2026-06-23男式化纤服装MOISES DEJESUS美国$176
2026-06-23男式化纤服装MELISSA GRAY美国$111

相关企业 · 同类产品

Queen Sports One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →