Sushi Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 辣椒粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SUSHI

92
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316243471
企查查编码QVNN2F0KFB
成立日期2020-04-22
联系地址161 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SUSHI
企业英文名称SUSHI TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02862926826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090422辣椒粉
200899其他加工水果
121221食用海藻
190230制备面食

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.28M
韩国27$917.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Highglad Industry Co., Ltd.中国65$2.28M辣椒粉、制备面食
Jinheung Food韩国19$807.0K其他加工水果、食用海藻
Badalove Co., Ltd.韩国6$70.2K其他加工水果、食用海藻
BADALOVE CO.,LTD1$27.1K食用海藻
Badason & Co. Ltd.韩国1$12.9K食用海藻

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制备面食QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$11.2K
2026-04-28制备面食QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$11.2K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$13.9K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$3.3K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$7.8K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$1.8K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$3.3K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$1.8K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$13.9K
2026-04-18辣椒粉QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD中国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Sushi Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →