Sushi Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 辣椒粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SUSHI
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2F0KFB |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | 161 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SUSHI |
| 企业英文名称 | SUSHI TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862926826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.28M |
| 韩国 | 27 | $917.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Highglad Industry Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.28M | 辣椒粉、制备面食 |
| Jinheung Food | 韩国 | 19 | $807.0K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Badalove Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $70.2K | 其他加工水果、食用海藻 |
| BADALOVE CO.,LTD | 1 | $27.1K | 食用海藻 | |
| Badason & Co. Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-18 | 辣椒粉 | QINGDAO HIGHGLAD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.1K |