Clever World Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CLEVER WORLD
56
进口笔数
0
出口笔数
$833.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317446964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V2S9A7 |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | Tầng 10, Sofic Tower, Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CLEVER WORLD |
| 企业英文名称 | CLEVER WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Sofic Tower, Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896928585 |
| 邮箱 | contact@cleverworld.vn |
| 官网 | www.cleverbox.vn |
| 传真 | 2837505577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $822.4K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $389 |
| 泰国 | 1 | $266 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robotime Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $329.3K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Changxing Zypherboat Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.1K | 玩具模型、塑料家具 |
| Toyzeroplus Ltd. | 中国 | 2 | $83.2K | 玩具模型、纤维纸板手提包 |
| Guangzhou Know Me Craft Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.9K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Guangdong Sembo Cultural Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.1K | 玩具模型 |
| Guangzhou Moetch Cultural & Creative Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Looyi Culture Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 塑料/纺织手提包、玩具模型 |
| Shenzhen Policral Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 自动数据处理输入输出单元、其他电气设备 |
| Guangzhou Bresser Optical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 光学望远镜、光学望远镜及零件 |
| Shenzhen Wicue Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 非电子计算器、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-08-11 | 玩具模型 | SHENZHEN LIMO CRAFTS CO LTD | 越南 | $309 |