Thao Van XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THảO VâN
62
进口笔数
27
出口笔数
$1.45M
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-03-04
最近进口
2026-03-26
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900850180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7B139B |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Số nhà 24, Phố Lao Động, Thị Trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THẢO VÂN |
| 企业英文名称 | THAO VAN XNK CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, Phố Lao Động, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 59 | $1.31M |
| 印度 | 2 | $128.8K |
| 美国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $823.0K |
| 越南 | 3 | $580.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An Cang Phong Thanh | 伊朗 | 56 | $729.7K | 冷冻鸡肉块 |
| Thao Van Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 3 | $580.8K | 冷冻鸡肉块 |
| Al-Sameer Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $128.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mau Dich Van An Cang Phong Thanh Company Limited | 美国 | 1 | $12.3K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 中国 | 22 | $823.0K | 禽肉制品、鸡肉制品 |
| Thao Van Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $580.8K | 冷冻鸡肉块 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 2 | $72.5K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH XNK THAO VAN | 伊朗 | $217.5K |
| 2024-03-22 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH XNK THAO VAN | 伊朗 | $307.3K |
| 2023-12-25 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
| 2023-12-21 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
| 2023-12-21 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
| 2023-12-21 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $25.6K |
| 2023-12-21 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
| 2023-12-12 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
| 2023-12-12 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
| 2023-12-07 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.8K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | — | $36.3K |
| 2026-03-07 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | — | $36.3K |
| 2025-05-08 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 中国 | $38.8K |
| 2025-05-08 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 中国 | $38.8K |
| 2025-03-04 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH XNK THAO VAN | 越南 | $217.5K |
| 2024-03-27 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 中国 | $48.9K |
| 2024-03-22 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH XNK THAO VAN | 越南 | $307.3K |
| 2024-02-22 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 中国 | $37.1K |
| 2024-02-03 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 中国 | $41.2K |
| 2024-02-03 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 中国 | $37.1K |