KNK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Knk Việt Nam
59
进口笔数
15
出口笔数
$2.33M
进口金额
$19.9K
出口金额
2025-03-28
最近进口
2024-12-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312984704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60PAQ7W |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | 229 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KNK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84838272783 |
| 官网 | kdk.com.vn |
| 传真 | 0838273712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $1.96M |
| 中国 | 15 | $238.0K |
| 意大利 | 5 | $105.0K |
| 土耳其 | 5 | $22.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $5.5K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $11.4K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capital Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.33M | 125W以下风扇、冷藏家具 |
| Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $3.9K | 电热水器、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | 14 | $11.4K | 125W以下风扇、其他塑料制品 |
| Asianlux Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 冷藏家具 | CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-03-28 | 冷藏家具 | CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-28 | 制冷设备零件 | CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-28 | 制冷设备零件 | CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-14 | 单相交流电机 | PANASONIC MFG MALAYSIA | 马来西亚 | $8 |
| 2025-01-14 | 泵及压缩机零件 | PANASONIC MFG MALAYSIA | 马来西亚 | $11 |
| 2025-01-14 | 单相交流电机 | PANASONIC MFG MALAYSIA | 马来西亚 | $640 |
| 2025-01-14 | 电力控制板 | PANASONIC MFG MALAYSIA | 马来西亚 | $10 |
| 2025-01-14 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-14 | 单相交流电机 | PANASONIC MFG MALAYSIA | 马来西亚 | $58 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $60 |
| 2024-12-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $50 |
| 2024-12-23 | 其他固定电容器 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $2 |
| 2024-12-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $10 |
| 2024-12-23 | 非铜绕组线 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $10 |
| 2024-12-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $25 |
| 2024-12-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $105 |
| 2024-12-23 | 处理器及控制器 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $35 |
| 2024-12-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-11-12 | 其他电子IC | Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | $30 |