Son Can Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 柚木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SơN CầN
11
进口笔数
6
出口笔数
$204.0K
进口金额
$226.3K
出口金额
2024-12-07
最近进口
2023-06-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901878900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CFRSR1 |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | Xóm Ái Quốc, Xã Diễn Hồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN CẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ái Quốc, Xã Đức Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84974856333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $204.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $226.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $158.1K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $46.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $226.3K | 镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
| 2024-11-27 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $8.5K |
| 2024-10-26 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $8.5K |
| 2024-10-26 | 柚木结构材 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2024-08-24 | 柚木结构材 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2024-08-24 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $21.3K |
| 2024-07-27 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2024-07-27 | 柚木结构材 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |
| 2024-06-02 | 柚木结构材 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $47.3K |
| 2023-06-04 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 镀锌钢丝 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $37.7K |
| 2023-05-14 | 镀锌钢丝 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $48.1K |
| 2023-04-15 | 镀锌钢丝 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $34.1K |
| 2023-04-02 | 镀锌钢丝 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $35.2K |
| 2023-03-23 | 镀锌钢丝 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $34.5K |
| 2023-02-23 | 镀锌钢丝 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $36.7K |