CHINA POST CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHINA POST
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110242918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX7R64R |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINA POST |
| 企业英文名称 | CHINA POST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84357929999 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $30.5K | 静止变流器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他自行车零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2024-02-29 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-29 | 便携式电灯 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-29 | PP/PE编织袋 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2024-02-29 | 电动剃须刀 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2024-02-29 | 家用炊具 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-02-29 | 电吹风 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $216 |
| 2024-02-29 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-29 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-29 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |