Fashion A Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FASHION A
16
进口笔数
0
出口笔数
$482.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110268024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB0HFVF |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | LK 27 NO3 Ngõ 1 Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FASHION A |
| 企业英文名称 | FASHION A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 27 NO3 Ngõ 1 Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0968061198 |
| 邮箱 | Fashionajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $209.5K |
| 越南 | 9 | $104.6K |
| 美国 | 9 | $63.2K |
| 中国台湾 | 5 | $42.2K |
| 葡萄牙 | 6 | $24.5K |
| 泰国 | 1 | $23.6K |
| 中国 | 4 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | 10 | $227.4K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Shen Yun Dancer Inc. | 印度 | 1 | $162.3K | 棉针织T恤及背心 |
| Sindhu Export | 印度 | 1 | $34.3K | 棉针织T恤及背心、其他纺织长裤 |
| Shen Yun Dancer Inc. | 越南 | 2 | $26.9K | 棉针织衬衫、女式棉针织外套 |
| Shen Yun Dancer Inc. | 泰国 | 1 | $23.6K | 非棉针织背心 |
| Shen Yun Dancer Inc. | 葡萄牙 | 1 | $8.3K | 棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 棉质连衣裙 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $75 |
| 2026-06-15 | 女式合成纤维裤 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $298 |
| 2026-06-15 | 棉针织T恤及背心 | SHEN YUN DANCER, INC. | 印度 | $12.3K |
| 2026-06-15 | 棉针织T恤及背心 | SHEN YUN DANCER, INC. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-15 | 化纤女裙 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $885 |
| 2026-06-15 | 女式毛大衣 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $329 |
| 2026-06-15 | 女式棉衬衫 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $134 |
| 2026-06-15 | 棉睡衣裤 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $882 |
| 2026-01-30 | 棉针织女衬衫 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $168 |
| 2026-01-30 | 女式合成纤维裤 | SHEN YUN DANCER, INC. | 美国 | $595 |