Katoco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KATOCO VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107615581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X50THB |
| 成立日期 | 2016-10-30 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 267/2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATOCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATOCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 267/2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435409322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
| 菲律宾 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Celestial Global Trading Corp. | 越南 | 1 | $4.2K | 木质纤维板 |
| Celestial Global Trading Corp | 菲律宾 | 1 | $4.2K | 其他钢铁结构体、可调转椅 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP. | 菲律宾 | $4.2K |
| 2025-05-15 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $25 |
| 2025-05-15 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $103 |
| 2025-05-15 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $7 |
| 2025-05-15 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-15 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $8 |
| 2025-05-15 | 木质纤维板 | CELESTIAL GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $464 |