Tang Hoang Phong Construction Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG TăNG HOàNG PHONG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$212.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001299033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U19YU3 |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 69, đường Ngô Quyền, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TĂNG HOÀNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, đường Ngô Quyền, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84919966991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 11 | $212.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tang Tileslinks Group Pty Ltd | 加拿大 | 8 | $161.4K | 其他塑料建材、钳子镊子 |
| Tiles Links Pty Ltd | 加拿大 | 3 | $50.8K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $4.8K |
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $3.9K |
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $8 |
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $4.5K |
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $2.4K |
| 2025-11-14 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2025-11-14 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $51 |
| 2025-11-14 | 其他塑料建材 | TILES LINKS PTY LTD | 加拿大 | $1.9K |