Manh Hung Garment Export & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 女式化纤裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU Và THươNG MạI MạNH HùNG

233
进口笔数
259
出口笔数
$3.58M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-04
最近出口
34
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.3K20232024202520262023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-11进口 $65.2K · 4 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-12进口 $105.9K · 6 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-01进口 $47.3K · 5 笔出口 $118.5K · 7 笔2024-02进口 $87.2K · 7 笔出口 $73.9K · 5 笔2024-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $201.4K · 6 笔2024-04进口 $132.3K · 7 笔出口 $166.3K · 7 笔2024-05进口 $29.6K · 3 笔出口 $137.5K · 7 笔2024-06进口 $197.5K · 7 笔出口 $94.6K · 6 笔2024-07进口 $110.8K · 8 笔出口 $182.8K · 7 笔2024-08进口 $78.2K · 4 笔出口 $109.4K · 9 笔2024-09进口 $26.4K · 2 笔出口 $135.2K · 11 笔2024-10进口 $198.7K · 6 笔出口 $63.0K · 3 笔2024-11进口 $90.9K · 6 笔出口 $165.8K · 8 笔2024-12进口 $221.0K · 10 笔出口 $211.1K · 13 笔2025-01进口 $52.7K · 3 笔出口 $396.3K · 11 笔2025-02进口 $59.9K · 7 笔出口 $162.2K · 10 笔2025-03进口 $83.9K · 7 笔出口 $204.7K · 9 笔2025-04进口 $63.3K · 4 笔出口 $207.1K · 15 笔2025-05进口 $31.8K · 3 笔出口 $134.8K · 4 笔2025-06进口 $161.8K · 11 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-07进口 $77.3K · 6 笔出口 $107.1K · 7 笔2025-08进口 $56.4K · 5 笔出口 $308.2K · 5 笔2025-09进口 $59.7K · 5 笔出口 $137.0K · 7 笔2025-10进口 $82.5K · 2 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-11进口 $59.3K · 7 笔出口 $69.9K · 4 笔2025-12进口 $131.4K · 11 笔出口 $202.0K · 8 笔2026-01进口 $170.0K · 8 笔出口 $253.7K · 9 笔2026-02进口 $62.7K · 7 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-03进口 $50.1K · 4 笔出口 $270.5K · 10 笔2026-04进口 $232.3K · 4 笔出口 $254.3K · 13 笔2026-05进口 $103.0K · 6 笔出口 $182.1K · 2 笔2026-06进口 $51.7K · 12 笔出口 $84.1K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-11进口 $65.2K · 4 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-12进口 $105.9K · 6 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-01进口 $47.3K · 5 笔出口 $118.5K · 7 笔2024-02进口 $87.2K · 7 笔出口 $73.9K · 5 笔2024-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $201.4K · 6 笔2024-04进口 $132.3K · 7 笔出口 $166.3K · 7 笔2024-05进口 $29.6K · 3 笔出口 $137.5K · 7 笔2024-06进口 $197.5K · 7 笔出口 $94.6K · 6 笔2024-07进口 $110.8K · 8 笔出口 $182.8K · 7 笔2024-08进口 $78.2K · 4 笔出口 $109.4K · 9 笔2024-09进口 $26.4K · 2 笔出口 $135.2K · 11 笔2024-10进口 $198.7K · 6 笔出口 $63.0K · 3 笔2024-11进口 $90.9K · 6 笔出口 $165.8K · 8 笔2024-12进口 $221.0K · 10 笔出口 $211.1K · 13 笔2025-01进口 $52.7K · 3 笔出口 $396.3K · 11 笔2025-02进口 $59.9K · 7 笔出口 $162.2K · 10 笔2025-03进口 $83.9K · 7 笔出口 $204.7K · 9 笔2025-04进口 $63.3K · 4 笔出口 $207.1K · 15 笔2025-05进口 $31.8K · 3 笔出口 $134.8K · 4 笔2025-06进口 $161.8K · 11 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-07进口 $77.3K · 6 笔出口 $107.1K · 7 笔2025-08进口 $56.4K · 5 笔出口 $308.2K · 5 笔2025-09进口 $59.7K · 5 笔出口 $137.0K · 7 笔2025-10进口 $82.5K · 2 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-11进口 $59.3K · 7 笔出口 $69.9K · 4 笔2025-12进口 $131.4K · 11 笔出口 $202.0K · 8 笔2026-01进口 $170.0K · 8 笔出口 $253.7K · 9 笔2026-02进口 $62.7K · 7 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-03进口 $50.1K · 4 笔出口 $270.5K · 10 笔2026-04进口 $232.3K · 4 笔出口 $254.3K · 13 笔2026-05进口 $103.0K · 6 笔出口 $182.1K · 2 笔2026-06进口 $51.7K · 12 笔出口 $84.1K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1001240006
企查查编码QVNS84KQ3P
成立日期2021-11-26
联系地址Thôn Sàng, Xã Chí Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH HÙNG
企业英文名称MANH HUNG GARMENT EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sàng, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842276885913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13.1168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
600632染色合成针织布
520839棉机织布
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
621050女式纺织服装
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620469女式纺织长裤
620462女式棉裤
600632染色合成针织布
620442棉质连衣裙
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$2.98M
韩国61$569.1K
越南20$22.4K
印度5$829

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国109$2.63M
美国120$2.63M
越南28$398.5K
中国3$48.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dooyong Apparel Co., Ltd.中国81$1.72M染色聚酯布、尼龙聚酰胺织物
Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国77$920.1K塑料衣着附件、印刷标签
Bentee Clothing Inc.中国12$160.2K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Shaoxing Hongxia Trading Co., Ltd.中国7$128.7K印刷标签、非织造标签
TPC Textile Inc.中国9$77.3K染色合成针织布、聚酯短纤织物
Willman Co., Ltd.中国4$57.8K聚酯短纤织物、200克以上牛仔布
GGS Co., Ltd.中国4$54.2K聚酯机织物、其他合成短纤织物
Doo Yong Apparel Co., Ltd.越南8$10.7K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Line Apparel LLC越南3$5.7K染色合成针织布、弹性针织布
Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国3$5.3K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国35$955.0K女式化纤裤、女式棉裤
Doo Yong Apparel Co., Ltd.美国21$621.4K女式化纤衬衫、女式纺织服装
Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国27$559.0K男式化纤大衣、男棉裤
BENTEE CLOTHING INC.,美国19$435.1K化纤连衣裙、其他女式纺织服装
MONARCH TOWEL COMPANY, INC.美国8$395.9K男式其他纺织制品、女式棉内衣
Mina Trade Co., Ltd.美国7$275.4K其他纺织连衣裙、女式纺织长裤
Doo Yong Apparel Co., Ltd.越南22$268.3K染色合成针织布、印刷标签
GF HOLDINGS INC. DBA ANJ TEXTILE, KIRIOUS韩国9$262.2K女式化纤衬衫、非棉针织背心
Ecru Co., Ltd.韩国15$186.3K化纤男衬衫、女式针织衬衫
Helena Inc.美国21$108.8K女式纺织服装、女式纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色尼龙织物Dooyong Apparel Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-26其他人造窄幅布Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$460
2026-06-26橡塑浸渍纱线Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-26非织造标签Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-06-26染色合成针织布Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$352
2026-06-26其他人造窄幅布Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$102
2026-06-26塑料衣着附件Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$341
2026-06-26装饰流苏Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-26其他人造窄幅布Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$99
2026-06-26印刷标签Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$196

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04LADIES KNIT DRESS PO 1 : JJAS-704, STYLE: 106880 PO 2: JJAS-703, STYLE: 106592 PO 3: JJAS705A/JJAS705B, STYLE: BB106592BEG4KLOTHING Inc.美国$0
2026-07-15LADIES KNIT TOP BB56107_JJAS707A/JJA707B/JJAS707C/JJAS707D/JJAS707EEK LINE., INC美国$0
2026-06-24化纤连衣裙IK WHOLESALES, CORP韩国$22.5K
2026-06-24女式化纤衬衫IK WHOLESALES, CORP韩国$23.3K
2026-06-19染色聚酯布Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-06-19钢铁别针Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-19印刷标签Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-06-19LADIES KNIT DRESS PO 1 : JJAS-704, STYLE: 106880 PO 2: JJAS-703, STYLE: 106592 PO 3: JJAS705A/JJAS705B, STYLE: BB106592BEG4KLOTHING Inc.美国$0
2026-06-17化纤连衣裙BEG4KLOTHING韩国$9.9K
2026-06-17化纤连衣裙BEG4KLOTHING韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Manh Hung Garment Export & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →