Tuan An Thinh Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TUấN AN THịNH

87
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $250.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $314.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $250.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $314.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317704767
企查查编码QVNECB5MQK
成立日期2023-02-27
联系地址38/2C Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 4, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN AN THỊNH
企业英文名称TUAN AN THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/2C Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84898050968
邮箱tuananthinhtradingcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390422增塑PVC混合物
340399其他润滑剂
560313人造纤维无纺布70-150克
681410粘聚云母片
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$2.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd.中国59$2.18M低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd.中国18$464.3K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Fastentek International Co., Ltd.中国4$38.0K农用机械零件、齿轮及变速器
One World Cable Materials Co., Ltd.中国3$9.1K钢绞线缆、低密度聚乙烯
Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd.中国2$3.8K粘聚云母片、云母制品
Hangzhou Yitian Technology Co., Ltd.中国1$1.0K其他乙烯聚合物、其他卤化聚合物

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$53.6K
2026-03-31低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$6.9K
2026-03-31低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$2.8K
2026-03-31低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$79.2K
2026-03-25其他润滑剂FASTENTEK INTERNATIONAL CO LTD中国$5.5K
2026-03-23高密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$15.7K
2026-03-17低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$12.9K
2026-03-09高密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$15.7K
2026-03-03低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$86.1K
2026-03-02低密度聚乙烯ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD中国$12.9K

相关企业 · 同类产品

Tuan An Thinh Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →