Tuan An Thinh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TUấN AN THịNH
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECB5MQK |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 38/2C Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 4, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN AN THỊNH |
| 企业英文名称 | TUAN AN THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/2C Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84898050968 |
| 邮箱 | tuananthinhtradingcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.18M | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $464.3K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Fastentek International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 农用机械零件、齿轮及变速器 |
| One World Cable Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 钢绞线缆、低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Hangzhou Yitian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他乙烯聚合物、其他卤化聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-03-31 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2026-03-25 | 其他润滑剂 | FASTENTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 高密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-09 | 高密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-03 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2026-03-02 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG WANMA MACROMOLECULE MATERIAL GROUP CO LTD | 中国 | $12.9K |