SME Electric Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Sme

30
进口笔数
16
出口笔数
$112.7K
进口金额
$36.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $392 · 2 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $600 · 1 笔出口 $495 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $344 · 1 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $128 · 1 笔2024-11进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $223 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $218 · 1 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2025-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $431 · 2 笔2026-04进口 $24.5K · 2 笔出口 $646 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $392 · 2 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $600 · 1 笔出口 $495 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $344 · 1 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $128 · 1 笔2024-11进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $223 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $218 · 1 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2025-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $431 · 2 笔2026-04进口 $24.5K · 2 笔出口 $646 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105867463
企查查编码QVNN3QYHJJ
成立日期2012-04-23
联系地址Số 2 Ngách 201/12 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINASONIC ULTRASONIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Ngách 201/12 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84913081929
邮箱smecorp2006@gmail.com
官网vinasonic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
851590焊接机零件
847990功能机器零件
810890其他钛制品
847982混合机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
851580其他焊接机
732410不锈钢洗涤槽
845620超声波机床
846693机床零件
847989其他功能机器
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$109.1K
中国5$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$25.3K
越南13$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROOP ULTRASONIX LIMITED印度25$109.1K焊接机零件、机床零件
Beijing OKS Ultrasonic Group Co., Ltd.中国1$1.4K超声波机床、其他功能机器
Beijing Oksultrasonic Group Co., Ltd.2$960焊接机零件、电气设备零件
Hangzhou Lanben Trade Co., Ltd.中国1$640其他焊接机、焊接机零件
Shaanxi TMT Titanium Industry Co., Ltd.中国1$550其他钛制品、其他钴制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROOP ULTRASONIX LIMITED印度2$25.3K压电晶体、金属永磁体
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南14$11.6K聚甲醛、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$8.4K
2026-04-24机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$8.4K
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$850
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$850
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$300
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$850
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$850
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$850
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$850
2026-04-07机床零件ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$160

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09工业清洁制剂SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$215
2026-04-09工业清洁制剂SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$215
2026-04-08工业清洁制剂Santomas Vietnam Joint Stock Co.$215
2026-03-25工业清洁制剂SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$216
2026-03-25工业清洁制剂Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$216
2025-09-08工业清洁制剂Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$215
2025-06-26工业清洁制剂Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$218
2025-04-17其他焊接机ROOP ULTRASONIX LIMITED印度$500
2024-12-16工业清洁制剂Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$223
2024-10-11机床零件Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$128

相关企业 · 同类产品

SME Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →