Minh Phi Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH PHI

102
进口笔数
2
出口笔数
$1.83M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 4 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-06进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 4 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-06进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202166738
企查查编码QVN88EA6RV
成立日期2022-07-05
联系地址Số 55 Đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHI
企业英文名称MINH PHI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55 Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84972962188
邮箱ctyxnkminhphi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
390410初级形态聚氯乙烯
390421初级形态PVC聚合物
251749石料颗粒/粉
847780其他橡塑机械
350691聚合物胶粘剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
391910自粘塑料卷
491199其他印刷品
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$1.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Feili Trading Co., Ltd.中国88$1.23M其他塑料建材、初级形态PVC聚合物
Shining International Trading (Jiashan) Co., Ltd.中国3$271.0K塑料配件、家具配件
Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd.中国2$123.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Jiaxing Jiali Trading Co., Ltd.中国6$89.4K其他塑料建材、其他水泥制品
Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd.中国1$80.9K钢化安全玻璃、PET塑料片材
Haining Huali New Materials Co., Ltd.中国2$35.0K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Feili Trading Co., Ltd.中国2$15.0K其他塑料建材、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21橡塑稳定剂(TMQ除外)Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd.中国$49.8K
2026-04-21初级形态聚氯乙烯SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD中国$44.8K
2026-04-21橡塑稳定剂(TMQ除外)Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd.中国$49.8K
2026-04-21初级形态聚氯乙烯SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD中国$44.8K
2026-04-20PVC塑料板材SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD中国$45.9K
2026-04-20PVC塑料板材SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD中国$45.9K
2026-04-13初级形态聚氯乙烯SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD中国$44.8K
2026-04-13初级形态聚氯乙烯SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD中国$44.8K
2026-03-27非自动电弧焊机WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$110
2026-03-27非金属滚压机WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$11.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他印刷品JIAXING FEILI TRADING CO LTD中国$4.5K
2024-05-07其他印刷品JIAXING FEILI TRADING CO LTD中国$5.4K
2023-06-21其他塑料建材JIAXING FEILI TRADING CO LTD中国$1.6K
2023-06-21其他塑料建材JIAXING FEILI TRADING CO LTD中国$2.5K
2023-06-21其他塑料建材JIAXING FEILI TRADING CO LTD中国$274
2023-06-21其他塑料建材JIAXING FEILI TRADING CO LTD中国$704

相关企业 · 同类产品

Minh Phi Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →