Minh Phi Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH PHI
102
进口笔数
2
出口笔数
$1.83M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202166738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88EA6RV |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 55 Đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHI |
| 企业英文名称 | MINH PHI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84972962188 |
| 邮箱 | ctyxnkminhphi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Feili Trading Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.23M | 其他塑料建材、初级形态PVC聚合物 |
| Shining International Trading (Jiashan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271.0K | 塑料配件、家具配件 |
| Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Jiaxing Jiali Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.9K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Haining Huali New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Feili Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他塑料建材、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-21 | 初级形态聚氯乙烯 | SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-21 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-21 | 初级形态聚氯乙烯 | SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | SHINING INTERNATIONAL TRADING (JIASHAN) CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-03-27 | 非自动电弧焊机 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-27 | 非金属滚压机 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他印刷品 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-07 | 其他印刷品 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-06-21 | 其他塑料建材 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-21 | 其他塑料建材 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-21 | 其他塑料建材 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 中国 | $274 |
| 2023-06-21 | 其他塑料建材 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 中国 | $704 |