LPT Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,071 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LPT

1
进口笔数
1,071
出口笔数
$17.1K
进口金额
$9.56M
出口金额
2023-05-19
最近进口
2023-07-28
最近出口
1
供应商数
70
采购商数

工商档案

企业注册号0317151230
企查查编码QVN10ES49F
成立日期2022-02-14
联系地址459 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LPT
企业英文名称LPT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址459 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84972732946
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640520纺织面料鞋
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081290其他保藏水果坚果
080390其他香蕉
071190其他保藏蔬菜
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
200899其他加工水果
200989其他单一果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国814$7.41M
越南214$1.75M
中国香港17$275.7K
中国台湾4$66.0K
泰国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.中国1$17.1K纺织面料鞋、卫生用品

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.中国225$2.48M其他鲜果、其他香蕉
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国88$812.7K其他鲜果、其他香蕉
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南80$620.8K其他鲜果、其他香蕉
Zhejiang Duode Import & Export Co., Ltd.中国46$398.1K其他鲜果、其他保藏蔬菜
Shenzhen Sheng Tai Huan Yu Supply Chain Co., Ltd.中国32$336.5K其他鲜果、鳄梨
Xiamen King Forever Import & Export Co., Ltd.中国25$308.3K其他保藏水果坚果、其他鲜果
Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国33$249.6K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Wei Cheng Li De Trade Co., Ltd.中国28$204.6K其他鲜果、菠萝
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.中国27$194.7K其他香蕉、菠萝
Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd.中国32$186.8K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$1.2K
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$3.0K
2023-05-19纺织面料鞋JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$1.5K
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$675
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$3.1K
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$1.1K
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$2.4K
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$2.6K
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$928
2023-05-19卫生用品JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$660

出口(共 1,071)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-28其他鲜果Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd.中国$5.6K
2023-07-28其他鲜果QINGDAO HONGXIANG RUIXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$4.9K
2023-07-28其他鲜果SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2023-07-28其他鲜果HUMPBACK WHALE (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9.1K
2023-07-28其他鲜果HUMPBACK WHALE (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11.4K
2023-07-28其他鲜果HUMPBACK WHALE (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.0K
2023-07-28其他鲜果JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$17.3K
2023-07-28其他鲜果HUMPBACK WHALE (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9.7K
2023-07-28其他鲜果Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd.中国$4.6K
2023-07-28其他鲜果JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

LPT Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →