Burgeon Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 山羊加工皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ BURGEON

12
进口笔数
3
出口笔数
$70.7K
进口金额
$60.4K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2023-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316296730
企查查编码QVN772KKGM
成立日期2020-05-28
联系地址Số 02, Đường số 39, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ BURGEON
企业英文名称BURGEON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02, Đường số 39, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0918455668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
411310山羊加工皮革
410719其他牛马皮革
847689非制冷售货机
950691体育器材

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
200989其他单一果蔬汁
252210生石灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$32.8K
中国2$29.8K
英国1$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$40.5K
中国1$16.8K
中国台湾1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Cisarua印度尼西亚9$32.8K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Henan WLAN Co., Ltd.中国2$29.8K非制冷售货机
CES Holdings Ltd.英国1$8.1K其他印刷品、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Guoshang Technology Co., Ltd.越南1$40.5K鲜榴莲、带壳椰子
Tianjin Zening International Trade Co., Ltd.中国1$16.8K其他香蕉、植物纺织纤维
Shin Foo Sheng Co., Ltd.越南1$3.0K生石灰

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-31山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$578
2025-03-31山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$875
2025-03-31山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$660
2025-03-31山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$1.0K
2025-03-31山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$578
2025-01-16山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$469
2025-01-16山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$627
2025-01-16山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$620
2025-01-16山羊加工皮革CV CISARUA印度尼西亚$462
2025-01-16山羊加工皮革CV Cisarua印度尼西亚$825

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-27生石灰SHIN FOO SHENG CO LTD中国台湾$3.0K
2023-02-27其他香蕉TIANJIN ZENING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$16.8K
2023-02-13其他单一果蔬汁GUANGZHOU GUOSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD越南$40.5K

相关企业 · 同类产品

Burgeon Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →