Burgeon Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 山羊加工皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ BURGEON
12
进口笔数
3
出口笔数
$70.7K
进口金额
$60.4K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2023-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316296730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN772KKGM |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 02, Đường số 39, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ BURGEON |
| 企业英文名称 | BURGEON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Đường số 39, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0918455668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $32.8K |
| 中国 | 2 | $29.8K |
| 英国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $40.5K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Cisarua | 印度尼西亚 | 9 | $32.8K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
| Henan WLAN Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 非制冷售货机 |
| CES Holdings Ltd. | 英国 | 1 | $8.1K | 其他印刷品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Guoshang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.5K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Tianjin Zening International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他香蕉、植物纺织纤维 |
| Shin Foo Sheng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 生石灰 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $578 |
| 2025-03-31 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $875 |
| 2025-03-31 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $660 |
| 2025-03-31 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-03-31 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $578 |
| 2025-01-16 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $469 |
| 2025-01-16 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $627 |
| 2025-01-16 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $620 |
| 2025-01-16 | 山羊加工皮革 | CV CISARUA | 印度尼西亚 | $462 |
| 2025-01-16 | 山羊加工皮革 | CV Cisarua | 印度尼西亚 | $825 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 生石灰 | SHIN FOO SHENG CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-02-27 | 其他香蕉 | TIANJIN ZENING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2023-02-13 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU GUOSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $40.5K |