Binh Minh Technical Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 工业电炉
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần kỹ thương và sản xuất Bình Minh
44
进口笔数
5
出口笔数
$412.2K
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-14
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104646253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMEU8TX |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Số 407, nhà D3, ngõ 233 đường Tô Hiệu, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VÀ SẢN XUẤT BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH TECHNICAL TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 407, nhà D3, ngõ 233 đường Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02439846199 |
| 邮箱 | bmg@binhminhgroups.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851419 | 工业电炉 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $174.5K |
| 意大利 | 10 | $115.8K |
| 韩国 | 9 | $93.2K |
| 中国台湾 | 2 | $20.4K |
| 泰国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $63.8K | 商用洗碗机、电热电阻器 |
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $54.7K | 商用洗碗机、其他钢铁制品 |
| Electrolux Professional S.p.A. | 意大利 | 4 | $45.6K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| TIAN SHUAI FOOD MACHINE CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $20.4K | 面包面食机械、工业电炉 |
| Guangdong Koliton Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.8K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Vesta S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.3K | 其他电炉、家用炊具 |
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $12.0K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他铝制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $368 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 工业干燥机 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-13 | 工业干燥机 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-05 | 不锈钢家用制品 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $583 |
| 2024-12-05 | 工业干燥机 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-05 | 工业干燥机 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-05 | 不锈钢家用制品 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $583 |
| 2023-01-09 | 燃气炊具 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |