BRANCH OF VIETNAM VOICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Tiếng Vang Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$40
进口金额
$0
出口金额
2023-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101179755-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UKEYUF |
| 成立日期 | 2004-06-18 |
| 联系地址 | Số 18 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾNG VANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 18 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 1 | $20 |
| 新西兰 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sevegep Ltd | 塞浦路斯 | 1 | $20 | 高糖度苹果汁、苹果汁≤20糖度 |
| LA RONDA EMIRATES (LLC) | 阿联酋 | 1 | $20 | 其他含可可食品、含可可食品>2kg |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 糖果 | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-12 | 含可可食品>2kg | LA RONDA EMIRATES (LLC) | 新西兰 | $2 |