I FI Agriculture Techniques Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NôNG NGHIệP I.FI
31
进口笔数
0
出口笔数
$782.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108336862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4K0ND0 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Số 34, Tổ 28, Khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP I.FI |
| 企业英文名称 | I.FI AGRICULTURE TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02436453447 |
| 邮箱 | info@ifi-agrotech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $782.8K |
| 印度 | 2 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Livkem Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $398.3K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $221.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | 6 | $141.0K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Sontom Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 零售杀菌剂 |
| New Oriental Tech | 中国 | 1 | $53 | 水泥添加剂、染料颜料 |
| Shanghai Rongshu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 聚合物基油漆、非乙烯塑料袋 |
| Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $8 | 其他阴离子表面活性剂、其他杀鼠剂 |
| VANGUARD KEMAGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $4 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-02 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-02 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-08 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-09-26 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-26 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-09-26 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $9.8K |