I FI Agriculture Techniques Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NôNG NGHIệP I.FI

31
进口笔数
0
出口笔数
$782.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108336862
企查查编码QVNX4K0ND0
成立日期2018-06-22
联系地址Số 34, Tổ 28, Khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP I.FI
企业英文名称I.FI AGRICULTURE TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch
电话02436453447
邮箱info@ifi-agrotech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
320417染料颜料
320649其他着色制剂
380899其他杀鼠剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$782.8K
印度2$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Livkem Industry Co., Ltd.中国11$398.3K其他杂环化合物、零售杀虫剂
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国7$221.5K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Sino Agro-Chemical Industry Ltd.中国6$141.0K零售除草剂、零售杀菌剂
Sontom Corp. Oration Co., Ltd.中国2$21.9K零售杀菌剂
New Oriental Tech中国1$53水泥添加剂、染料颜料
Shanghai Rongshu Trading Co., Ltd.中国1$16聚合物基油漆、非乙烯塑料袋
Wuxi Chainby New Material Co., Ltd.俄罗斯1$8其他阴离子表面活性剂、其他杀鼠剂
VANGUARD KEMAGRO PRIVATE LIMITED印度2$4零售杀菌剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09零售杀虫剂SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD中国$16.9K
2026-04-09零售杀虫剂SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD中国$16.9K
2026-04-09零售杀虫剂SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD中国$14.0K
2026-04-09零售杀虫剂SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD中国$14.0K
2026-03-02零售杀虫剂SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD中国$12.6K
2026-03-02零售杀虫剂SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD中国$13.5K
2025-12-08零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$45.5K
2025-09-26零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$7.0K
2025-09-26零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$18.6K
2025-09-26零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$9.8K

相关企业 · 同类产品

I FI Agriculture Techniques Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →